搓: vò, xoa, chà xát (hai tay, quần áo)
Nghĩa tiếng Anh (English): to rub with hands, to scrub, to twist
Nét viết & luyện viết chữ 搓
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THA (搓): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 羊 (DƯƠNG) + 工 (CÔNG).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vò, xoa, chà xát (hai tay, quần áo)
Chữ THA (搓): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 羊 (DƯƠNG) + 工 (CÔNG).
Câu ví dụ với từ “搓”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在严冬零下数十度的野外科考一线,队员们通过用力互相搓双手与活动四肢来促进血液循环防冻。
Zài yán dōng líng xià shù shí dù de yě wài kē kǎo yī xiàn, duì yuán men tōng guò yòng lì hù xiāng cuō shuāng shǒu yǔ huó dòng sì zhī lái cù jìn xuè yè xún huán fáng dòng.
“Nơi tuyến đầu khảo sát khoa học dã ngoại giữa mùa đông giá rét âm hàng chục độ, các đội viên dùng sức xoa mạnh hai bàn tay vào nhau và vận động tay chân để thúc đẩy tuần hoàn máu chống cóng.”
On freezing winter expeditions, team members rubbed their hands vigorously and moved limbs to promote circulation and prevent frostbite.
深刻领悟“搓”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ cuō ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “搓” (vò, xoa, chà xát (hai tay, quần áo) - THA) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "搓" (vò, xoa, chà xát (hai tay, quần áo)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “搓” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 搓 (cuō)
搓 (cuō) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “搓” có phiên âm Pinyin là “cuō”, âm Hán Việt là “THA”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vò, xoa, chà xát (hai tay, quần áo)” (tiếng Anh: to rub with hands, to scrub, to twist).
Chữ 搓 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “搓” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.