搀: dìu, đỡ; pha trộn, trộn lẫn
Nghĩa tiếng Anh (English): to support by the arm, to help, to mix, to blend
Nét viết & luyện viết chữ 搀
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SAM (搀, phồn thể: 攙): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dìu, đỡ; pha trộn, trộn lẫn
Chữ SAM (搀, phồn thể: 攙): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét.
Câu ví dụ với từ “搀”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在暴风雪救援现场,年轻的消防战士小心翼翼地搀扶着行动不便的高龄老人稳步转移到温暖安全的应急避难所。
Zài bào fēng xuě jiù yuán xiàn chǎng, nián qīng de xiāo fáng zhàn shì xiǎo xīn yì yì dì chān fú zhe xíng dòng bù biàn de gāo líng lǎo rén wěn bù zhuǎn yí dào wēn nuǎn ān quán de yìng jí bì nàn suǒ.
“Tại hiện trường cứu hộ bão tuyết, người chiến sĩ cứu hỏa trẻ tuổi đã cẩn thận ân cần dìu cụ già cao tuổi đi lại khó khăn từng bước vững vàng chuyển tới trạm trú ẩn khẩn cấp an toàn và ấm áp.”
At the blizzard rescue scene, the young firefighter carefully supported the elderly resident by the arm to a warm, safe shelter.
深刻领悟“搀”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ chān ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “搀” (dìu, đỡ - SAM) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "搀" (dìu, đỡ) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “搀” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 搀 (chān)
搀 (chān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “搀” có phiên âm Pinyin là “chān”, âm Hán Việt là “SAM”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “dìu, đỡ; pha trộn, trộn lẫn” (tiếng Anh: to support by the arm, to help, to mix, to blend).
Chữ 搀 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “搀” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.