揉眼睛: dụi mắt; xoa mắt
Nét viết & luyện viết chữ 揉眼睛
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (36 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NHU (揉): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 矛 (MÂU) + 木 (MỘC).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vò, nhào (bột), xoa bóp, day dụi (mắt)
Chữ NHU (揉): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 矛 (MÂU) + 木 (MỘC).
mắt, đôi mắt; cái nhìn (lượng từ)
Câu thơ nhớ chữ: “MỤC là đôi mắt nhìn xa, Ghép cùng chữ CẤN nhìn ra cõi lòng. Chữ NHÃN sáng suốt mênh mông, Nhìn đời thấu đáo tâm không bụi trần.”
Chữ NHÃN (眼) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ MỤC (目 - con mắt) biểu ý ở bên trái và chữ CẤN (艮 - dừng lại, xoay chuyển) biểu âm ở bên phải. Nếu chữ MỤC (目) là cơ quan thị giác nhìn ra thế giới bên ngoài, thì chữ NHÃN (眼) vừa chỉ nhãn cầu linh hoạt vừa hàm ý cái nhìn sâu sắc quay về quán chiếu nội tâm. Một người có tầm nhìn xa trông rộng luôn biết dùng cả đôi mắt lẫn trí tuệ để thấu hiểu cuộc đời.
mắt; nhãn cầu; lòng đen
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái con mắt MỤC nhìn quanh, Bên phải trong veo một chữ THANH. Con ngươi lấp lánh ngời thần thái, Nhãn TÌNH tươi sáng ánh tinh anh.”
Chữ TÌNH (睛) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ MỤC (目 - con mắt) biểu ý ở bên trái và chữ THANH (青 - trong sáng, tinh anh) biểu âm kiêm biểu ý ở bên phải. Phần trung tâm tinh túy và trong sáng nhất (THANH) của đôi mắt (MỤC) chính là con ngươi (nhãn tình), nơi hội tụ thần thái của con người. Thành ngữ 'Họa long điểm tình' (Vẽ rồng điểm mắt) cũng dùng chữ này để chỉ nét chấm phá xuất thần.
Câu ví dụ với từ “揉眼睛”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他太困了,一直在揉眼睛。
Tā tài kùnle, yīzhí zài róu yǎnjīng.
“Anh ấy buồn ngủ quá, cứ dụi mắt mãi.”
眼睛痒的时候不要用手揉眼睛。
Yǎnjīng yǎng de shíhòu bùyào yòng shǒu róu yǎnjīng.
“Lúc mắt ngứa đừng dùng tay dụi mắt.”
Từ “揉眼睛” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 揉眼睛 (róu yǎnjīng)
揉眼睛 (róu yǎnjīng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “揉眼睛” có phiên âm Pinyin là “róu yǎnjīng”, âm Hán Việt là “NHU NHÃN TÌNH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “dụi mắt; xoa mắt”.
Chữ 揉眼睛 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “揉眼睛” có tổng cộng 36 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.