掳掠: bắt người cướp của; bắt cóc cướp giật
Nét viết & luyện viết chữ 掳掠
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LỖ (掳, phồn thể: 擄): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bắt người cướp của; bắt cóc cướp giật
Chữ LỖ (掳, phồn thể: 擄): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét.
bắt người cướp của; bắt cóc cướp giật
Chữ LƯỢC (掠): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 掠夺 (LƯỢC ĐOẠT: cướp bóc, bóc lột vơ vét (thuộc địa, tài nguyên)).
Câu ví dụ với từ “掳掠”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
奸淫掳掠
jiānyín lǔlüè
“Cướp bóc hãm hiếp”
Từ “掳掠” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 掳掠 (lǔlüè)
掳掠 (lǔlüè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “掳掠” có phiên âm Pinyin là “lǔlüè”, âm Hán Việt là “LỖ LƯỢC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bắt người cướp của; bắt cóc cướp giật”.
Chữ 掳掠 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “掳掠” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.