接旨: tiếp chỉ; nhận chỉ thị
Nét viết & luyện viết chữ 接旨
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TIẾP (接): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 立 (LẬP) + 女 (NỮ). Từ ghép HSK: 接受 (TIẾP THỌ: tiếp nhận, chấp nhận), 直接 (TRỰC TIẾP: trực tiếp, thẳng thắn), 接触 (TIẾP XÚC: tiếp xúc, tiếp cận, va chạm), 接待 (TIẾP ĐÃI: tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đón, nhận, nghe (điện thoại); nối tiếp
Chữ TIẾP (接): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 立 (LẬP) + 女 (NỮ). Từ ghép HSK: 接受 (TIẾP THỌ: tiếp nhận, chấp nhận), 直接 (TRỰC TIẾP: trực tiếp, thẳng thắn), 接触 (TIẾP XÚC: tiếp xúc, tiếp cận, va chạm), 接待 (TIẾP ĐÃI: tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp).
ngon; ngọt
Chữ CHỈ (旨): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 6 nét, thành phần: 匕 (CHỦY) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 宗旨 (TÔNG CHỈ: tôn chỉ, mục đích tối thượng cốt lõi).
Câu ví dụ với từ “接旨”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他马上去接旨。
Tā mǎshàng qù jiē zhǐ.
“Anh ấy ngay lập tức đi tiếp chỉ.”
Từ “接旨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 接旨 (jiē zhǐ)
接旨 (jiē zhǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “接旨” có phiên âm Pinyin là “jiē zhǐ”, âm Hán Việt là “TIẾP CHỈ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tiếp chỉ; nhận chỉ thị”.
Chữ 接旨 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “接旨” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.