掐断: cắt đứt
Nét viết & luyện viết chữ 掐断
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHÁP (掐): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 勹 (BAO) + 臼 (CỮU).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bấm, ngắt, ngắt búp (chè, hoa); bóp
Chữ KHÁP (掐): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 勹 (BAO) + 臼 (CỮU).
đứt, gãy; cắt đứt, gián đoạn; kiên quyết
Chữ ĐOẠN (断, phồn thể: 斷): thuộc bộ CÂN (斤), gồm 11 nét, thành phần: 米 (MỄ) + 斤 (CÂN). Từ ghép HSK: 判断 (PHÁN ĐOẠN: phán đoán, nhận định, đánh giá), 不断 (BẤT ĐOẠN: không ngừng, liên tục, liên miên), 诊断 (CHẨN ĐOẠN: chẩn đoán, chẩn đoán bệnh tật), 断定 (ĐOẠN ĐỊNH: kết luận, khẳng định chắc chắn, phán đoán xác đáng).
Câu ví dụ với từ “掐断”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 掐断.
Từ “掐断” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 掐断 (qiā duàn)
掐断 (qiā duàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “掐断” có phiên âm Pinyin là “qiā duàn”, âm Hán Việt là “KHÁP ĐOẠN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “cắt đứt”.
Chữ 掐断 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “掐断” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.