捡: nhặt, lượm, thu lượm
Nghĩa tiếng Anh (English): to pick up, to collect, to gather
Nét viết & luyện viết chữ 捡
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KIỂM (捡, phồn thể: 撿): thuộc bộ THỦ (手), gồm 10 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 人 (NHÂN).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhặt, lượm, thu lượm
Chữ KIỂM (捡, phồn thể: 撿): thuộc bộ THỦ (手), gồm 10 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 人 (NHÂN).
Câu ví dụ với từ “捡”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他在公园散步时,突然弯腰捡起了一张掉落的百元大钞。
tā zài gōng yuán sàn bù shí , tū rán wān yāo jiǎn qǐ le yì zhāng diào luò de bǎi yuán dà chāo 。
“Khi đang đi dạo trong công viên, anh ấy đột nhiên cúi xuống nhặt lên tờ tiền một trăm nhân dân tệ bị rơi.”
While walking in the park, he suddenly bent down to pick up a dropped hundred-yuan bill.
Từ “捡” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 捡 (jiǎn)
捡 (jiǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “捡” có phiên âm Pinyin là “jiǎn”, âm Hán Việt là “KIỂM”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nhặt, lượm, thu lượm” (tiếng Anh: to pick up, to collect, to gather).
Chữ 捡 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “捡” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.