捉摸: đoán (thường dùng trong câu phủ định)
Nét viết & luyện viết chữ 捉摸
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bàn tay chộp lấy bàn chân Giữ chặt không thả vẹn phần tóm ngay. Tay THỦ (扌) chữ TÚC (足) kề bên, Chữ TRÁC (捉) nắm bắt làm nên cơ đồ.” — Chữ TRÁC (捉) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bàn tay (扌) tóm chặt lấy bàn chân (足) của đối phương khiến kẻ đó không thể tháo chạy được nữa. Biểu thị hành động chộp bắt nhanh gọn chính xác.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bắt, tóm lấy, chộp lấy, bắt giữ
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay chộp lấy bàn chân Giữ chặt không thả vẹn phần tóm ngay. Tay THỦ (扌) chữ TÚC (足) kề bên, Chữ TRÁC (捉) nắm bắt làm nên cơ đồ.”
Chữ TRÁC (捉) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bàn tay (扌) tóm chặt lấy bàn chân (足) của đối phương khiến kẻ đó không thể tháo chạy được nữa. Biểu thị hành động chộp bắt nhanh gọn chính xác.
sờ, chạm, vuốt ve; mò mẫm
Chữ MÔ (摸): thuộc bộ THỦ (手), gồm 13 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 艹 (ĐẦU THẢO) + 日 (NHẬT) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 摸索 (MÔ SÁCH: mò mẫm, tìm tòi khám phá, vừa làm vừa rút kinh nghiệm).
Câu ví dụ với từ “捉摸”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我捉摸不透他的心思。
wǒ zhuōmō bù tòu tā de xīnsī.
“Tôi không đoán được tâm tư của anh ấy.”
这个问题我捉摸不清。
zhège wèntí wǒ zhuōmō bù qīng.
“Vấn đề này tôi không thể đoán được.”
Từ “捉摸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 捉摸 (zhuōmō)
捉摸 (zhuōmō) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “捉摸” có phiên âm Pinyin là “zhuōmō”, âm Hán Việt là “TRÓC MÔ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đoán (thường dùng trong câu phủ định)”.
Chữ 捉摸 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “捉摸” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.