挽联: câu đối phúng điếu
Nét viết & luyện viết chữ 挽联
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VÃN (挽): thuộc bộ THỦ (手), gồm 10 nét. Từ ghép HSK: 挽回 (VÃN HỒI: vãn hồi, cứu vãn (tổn thất, danh dự, tình thế)), 挽救 (VÃN CỨU: cứu vãn, cứu sống, giải cứu khỏi nguy cơ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
câu đối phúng điếu
Chữ VÃN (挽): thuộc bộ THỦ (手), gồm 10 nét. Từ ghép HSK: 挽回 (VÃN HỒI: vãn hồi, cứu vãn (tổn thất, danh dự, tình thế)), 挽救 (VÃN CỨU: cứu vãn, cứu sống, giải cứu khỏi nguy cơ).
câu đối phúng điếu
Chữ LIÊN (联, phồn thể: 聯): thuộc bộ NHĨ (耳), gồm 12 nét, thành phần: 耳 (NHĨ) + 丷 (BÁT). Từ ghép HSK: 联系 (LIÊN HỆ: liên hệ, liên lạc, mối liên hệ), 联合 (LIÊN HỢP: liên hiệp, liên kết, phối hợp), 对联 (ĐỐI LIÊN: câu đối, câu đối Tết (hoành phi câu đối)), 互联网 (HỖ LIÊN VÕNG: mạng Internet, mạng internet toàn cầu).
Câu ví dụ với từ “挽联”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
手写挽联饱含深情。
shǒuxiě wǎnlián bǎohán shēnqíng.
“Câu đối phúng điếu viết tay chứa đầy tình cảm sâu đậm.”
Từ “挽联” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 挽联 (wǎnlián)
挽联 (wǎnlián) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “挽联” có phiên âm Pinyin là “wǎnlián”, âm Hán Việt là “VÃN LIÊN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “câu đối phúng điếu”.
Chữ 挽联 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “挽联” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.