挺好: rất tốt, khá tốt, tuyệt vời
Nghĩa tiếng Anh (English): very good, quite good, pretty nice
Nét viết & luyện viết chữ 挺好
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐĨNH (挺): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 廴 (DẪN) + 士 (SĨ). Từ ghép HSK: 挺拔 (ĐĨNH BẠT: vươn cao vạm vỡ, sừng sững uy phong, thẳng tắp).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rất, khá là (phó từ); ưỡn thẳng, chống đỡ; chiếc (lượng từ cho súng máy)
Chữ ĐĨNH (挺): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 廴 (DẪN) + 士 (SĨ). Từ ghép HSK: 挺拔 (ĐĨNH BẠT: vươn cao vạm vỡ, sừng sững uy phong, thẳng tắp).
tốt, đẹp, ngon, rất (hǎo); thích, ham mê, hiếu... (hào)
Câu thơ nhớ chữ: “Gái sắc đứng cạnh trai tài Mẹ bồng con trẻ một mai an bình. Nữ - Tử hòa hợp sinh tình, Ấy là chữ Hảo hiển linh muôn đời.”
Chữ HẢO (好) là chữ hội ý, kết hợp từ chữ Nữ (女) bên trái và chữ Tử (子) bên phải. Người xưa quan niệm hạnh phúc lớn nhất của đời người là gia đình có người mẹ hiền và đứa con thơ khỏe mạnh ("mẹ tròn con vuông"). Ngoài ra, Nữ thuộc Âm, Tử thuộc Dương; Âm Dương điều hòa giao cảm sinh ra vạn vật tốt tươi, hanh thông thuận lợi. Bởi vậy, mọi điều tốt đẹp, hoàn mỹ, hài hòa trên thế gian đều được gửi gắm trọn vẹn trong chữ HẢO.
Câu ví dụ với từ “挺好”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
看到基层医疗卫生服务中心硬件全面提升、群众就医便捷,调研组专家称赞道:“这里搞得挺好!”
Kàn dào jī céng yī liáo wèi shēng fú wù zhōng xīn yìng jiàn quán miàn tí shēng, qún zhòng jiù yī biàn jié, diào yán zǔ zhuān jiā chēng zàn dào : "zhè lǐ gǎo dé tǐng hǎo!"
“Nhìn thấy cơ sở vật chất phần cứng của trung tâm dịch vụ y tế vệ sinh cơ sở được nâng cấp toàn diện, người dân khám chữa bệnh thuận tiện, chuyên gia tổ khảo sát đã khen ngợi: 'Nơi này làm được rất tốt khá tốt!'”
Seeing upgraded primary health facilities and convenient care, survey experts praised: 'This is done very well!'
Từ “挺好” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 挺好 (tǐng hǎo)
挺好 (tǐng hǎo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 2), từ “挺好” có phiên âm Pinyin là “tǐng hǎo”, âm Hán Việt là “ĐĨNH HẢO”, thuộc từ loại Tính từ / Cụm từ và có nghĩa tiếng Việt là: “rất tốt, khá tốt, tuyệt vời” (tiếng Anh: very good, quite good, pretty nice).
Chữ 挺好 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “挺好” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.