挥: vẫy (tay), vung, gạt
Nghĩa tiếng Anh (English): to wave, to brandish, to wipe away
Nét viết & luyện viết chữ 挥
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Vung tay chỉ lối quân xa Ba quân tuân lệnh tiến ra chiến trường. Tay THỦ (扌) chữ QUÂN (军) dẫn đường, Chữ HUY (挥) phát lệnh bốn phương tiến cùng.” — Chữ HUY (挥) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bàn tay (扌) và quân đội (军). Người chủ tướng vung tay vẫy cờ chỉ huy hàng vạn chiến xa tiến lùi theo trận pháp. Ngoài ra là động tác vẫy tay từ biệt bịn rịn.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vẫy (tay), vung, gạt
Câu thơ nhớ chữ: “Vung tay chỉ lối quân xa Ba quân tuân lệnh tiến ra chiến trường. Tay THỦ (扌) chữ QUÂN (军) dẫn đường, Chữ HUY (挥) phát lệnh bốn phương tiến cùng.”
Chữ HUY (挥) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bàn tay (扌) và quân đội (军). Người chủ tướng vung tay vẫy cờ chỉ huy hàng vạn chiến xa tiến lùi theo trận pháp. Ngoài ra là động tác vẫy tay từ biệt bịn rịn.
Câu ví dụ với từ “挥”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
列车缓缓开动,站台上的送行人员纷纷挥舞着手臂向车厢里的亲友挥手致意。
Liè chē huǎn huǎn kāi dòng, zhàn tái shàng de sòng xíng rén yuán fēn fēn huī wǔ zhuó shǒu bì xiàng chē xiāng lǐ de qīn yǒu huī shǒu zhì yì.
“Đoàn tàu từ từ chuyển bánh, những người tiễn biệt trên sân ga đồng loạt vẫy tay chào tạm biệt người thân bạn bè bên trong các ô cửa sổ toa tàu.”
As the train moved slowly, people on the platform waved their arms to bid farewell to friends inside the carriages.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“挥”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ huī ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “挥” (vẫy (tay), vung, gạt - HUY) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "挥" (vẫy (tay), vung, gạt) is crucial.
Từ “挥” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 挥 (huī)
挥 (huī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “挥” có phiên âm Pinyin là “huī”, âm Hán Việt là “HUY”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vẫy (tay), vung, gạt” (tiếng Anh: to wave, to brandish, to wipe away).
Chữ 挥 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “挥” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.