拳手: võ sĩ quyền anh
Nét viết & luyện viết chữ 拳手
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUYỀN (拳): thuộc bộ THỦ (手), gồm 10 nét, thành phần: 丷 (BÁT) + 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN) + 手 (THỦ). Từ ghép HSK: 太极拳 (THÁI CỰC QUYỀN: Thái Cực Quyền (môn võ/dưỡng sinh)), 拳头 (QUYỀN ĐẦU: nắm đấm; sản phẩm chủ lực nắm đấm (kinh tế)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nắm đấm; nắm tay
Chữ QUYỀN (拳): thuộc bộ THỦ (手), gồm 10 nét, thành phần: 丷 (BÁT) + 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN) + 手 (THỦ). Từ ghép HSK: 太极拳 (THÁI CỰC QUYỀN: Thái Cực Quyền (môn võ/dưỡng sinh)), 拳头 (QUYỀN ĐẦU: nắm đấm; sản phẩm chủ lực nắm đấm (kinh tế)).
tay, bàn tay
Câu thơ nhớ chữ: “Ba nét ngang xòe tựa ngón tay, Một trục sổ móc cổ tay này. Chữ THỦ đôi bàn tay khéo léo, Dựng xây muôn việc khắp đó đây.”
Chữ THỦ (手) là chữ tượng hình điển hình, trong Kim văn và Tiểu triện phác họa chân thực hình ảnh bàn tay người với năm ngón tay xòe ra và đường trục cổ tay ở dưới. Khi đứng độc lập viết là THỦ (手), còn khi ghép bên trái chữ khác thường biến thành bộ TAY GẢY (扌). Bàn tay là biểu tượng của sức lao động sáng tạo, sự khéo léo và tình thân ái gắn kết con người.
Câu ví dụ với từ “拳手”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我一直知道你是个拳手。
wǒ yīzhí zhīdào nǐ shì gè quánshǒu
“Tôi luôn biết bạn là một võ sĩ quyền anh.”
Từ “拳手” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 拳手 (quánshǒu)
拳手 (quánshǒu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “拳手” có phiên âm Pinyin là “quánshǒu”, âm Hán Việt là “QUYỀN THỦ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “võ sĩ quyền anh”.
Chữ 拳手 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “拳手” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.