拍戏: quay phim, đóng phim
Nét viết & luyện viết chữ 拍戏
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÁCH (拍): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 白 (BẠCH).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chụp (ảnh), quay (phim); vỗ, đập; cái vợt
Chữ PHÁCH (拍): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 白 (BẠCH).
vở kịch, hí kịch; diễn kịch; đùa giỡn
Chữ HÍ (戏, phồn thể: 戲): thuộc bộ QUA (戈), gồm 6 nét, thành phần: 又 (HỰU) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 游戏 (DU HÍ: trò chơi), 戏剧 (HÍ KỊCH: sân khấu kịch, hí kịch, kịch nghệ), 把戏 (BẢ HÍ: trò hề, mánh khóe, trò bịp).
Câu ví dụ với từ “拍戏”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我计划下个月开始拍戏。
wǒ jìhuà xià gè yuè kāishǐ pāixì.
“Tôi dự định tháng sau sẽ bắt đầu quay phim.”
拍戏虽然辛苦,但是值得的。
pāixì suīrán xīnkǔ, dànshì zhídé de.
“Mặc dù quay phim rất vất vả nhưng rất đáng.”
Từ “拍戏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 拍戏 (pāixì)
拍戏 (pāixì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “拍戏” có phiên âm Pinyin là “pāixì”, âm Hán Việt là “PHÁCH HÍ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “quay phim, đóng phim”.
Chữ 拍戏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “拍戏” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.