拇趾: ngón cái
Nét viết & luyện viết chữ 拇趾
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MẪU (拇): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngón cái
Chữ MẪU (拇): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét.
ngón chân
Chữ CHỈ (趾): thuộc bộ TÚC (足), gồm 11 nét.
Câu ví dụ với từ “拇趾”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
拇趾受伤了,走路很痛。
Mǔ zhǐ shòu shāng le, zǒu lù hěn tòng.
“Ngón cái bị thương, đi lại rất đau.”
Từ “拇趾” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 拇趾 (mǔ zhǐ)
拇趾 (mǔ zhǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “拇趾” có phiên âm Pinyin là “mǔ zhǐ”, âm Hán Việt là “MẪU CHỈ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “ngón cái”.
Chữ 拇趾 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “拇趾” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.