担保: bảo lãnh, bảo đảm; sự bảo lãnh
Nghĩa tiếng Anh (English): to guarantee, to vouch for, collateral, surety
Nét viết & luyện viết chữ 担保
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẢM (担, phồn thể: 擔): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 担心 (ĐẢM TÂM: lo lắng, yên tâm không nổi), 承担 (THỪA ĐẢM: gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm)), 担任 (ĐẢM NHIỆM: đảm nhiệm, giữ chức vụ), 担保 (ĐẢM BẢO: bảo lãnh, bảo đảm; sự bảo lãnh).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
gánh vác, đảm nhiệm, lo lắng (dān); gánh đồ nặng, trọng trách (dàn)
Chữ ĐẢM (担, phồn thể: 擔): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 担心 (ĐẢM TÂM: lo lắng, yên tâm không nổi), 承担 (THỪA ĐẢM: gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm)), 担任 (ĐẢM NHIỆM: đảm nhiệm, giữ chức vụ), 担保 (ĐẢM BẢO: bảo lãnh, bảo đảm; sự bảo lãnh).
bảo vệ, bảo đảm, giữ gìn
Chữ BẢO (保): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 9 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 口 (KHẨU) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 保护 (BẢO HỘ: bảo vệ, giữ gìn), 保证 (BẢO CHỨNG: bảo đảm, cam kết), 保持 (BẢO TRÌ: duy trì, giữ vững), 保存 (BẢO TỒN: lưu giữ, bảo tồn, lưu trữ).
Câu ví dụ với từ “担保”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家设立了千亿元级国家融资担保基金,着力破解科技型小微企业融资难、融资贵的发展瓶颈。
Guó jiā shè lì le qiān yì yuán jí guó jiā róng zī dān bǎo jī jīn, zhuó lì pò jiě kē jì xíng xiǎo wēi qǐ yè róng zī nán, róng zī guì de fā zhǎn píng jǐng.
“Nhà nước đã thành lập Quỹ Bảo lãnh Tài chính Quốc gia quy mô hàng trăm tỷ Nhân dân tệ, tập trung tháo gỡ điểm nghẽn khó tiếp cận vốn và chi phí vốn cao cho các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ đổi mới sáng tạo công nghệ.”
The state set up a 100-billion-yuan financing guarantee fund to solve financing bottlenecks for micro and small tech enterprises.
深刻领悟“担保”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ dān bǎo ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “担保” (bảo lãnh, bảo đảm - ĐẢM BẢO) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "担保" (bảo lãnh, bảo đảm) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “担保” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 担保 (dān bǎo)
担保 (dān bǎo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “担保” có phiên âm Pinyin là “dān bǎo”, âm Hán Việt là “ĐẢM BẢO”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bảo lãnh, bảo đảm; sự bảo lãnh” (tiếng Anh: to guarantee, to vouch for, collateral, surety).
Chữ 担保 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “担保” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.