抱枕: gối ôm
Nét viết & luyện viết chữ 抱枕
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Dang rộng đôi cánh tay gầy Ôm trọn bao bọc đong đầy yêu thương. Tay THỦ (扌) chữ BAO (包) dịu hiền, Chữ BÃO (抱) ấp ủ mọi miền ước mơ.” — Chữ BÃO (抱) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ cánh tay (扌) và bao bọc (包). Đôi tay người mẹ ôm gọn đứa con sơ sinh vào lòng chở che khỏi gió lạnh. Ngoài ra còn nghĩa ôm ấp hoài bão lý tưởng cao đẹp.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ôm, bế, ấp ủ
Câu thơ nhớ chữ: “Dang rộng đôi cánh tay gầy Ôm trọn bao bọc đong đầy yêu thương. Tay THỦ (扌) chữ BAO (包) dịu hiền, Chữ BÃO (抱) ấp ủ mọi miền ước mơ.”
Chữ BÃO (抱) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ cánh tay (扌) và bao bọc (包). Đôi tay người mẹ ôm gọn đứa con sơ sinh vào lòng chở che khỏi gió lạnh. Ngoài ra còn nghĩa ôm ấp hoài bão lý tưởng cao đẹp.
gối ôm
Chữ CHẨM (枕): thuộc bộ MỘC (木), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 枕头 (CHẨM ĐẦU: cái gối, gối đầu).
Câu ví dụ với từ “抱枕”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这个抱枕很柔软。
zhège bàozhěn hěn róuruǎn.
“Chiếc gối ôm này rất mềm mại.”
我喜欢抱着抱枕睡觉。
wǒ xǐhuan bàozhe bàozhěn shuìjiào.
“Tôi thích ôm gối khi ngủ.”
Từ “抱枕” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 抱枕 (bàozhěn)
抱枕 (bàozhěn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “抱枕” có phiên âm Pinyin là “bàozhěn”, âm Hán Việt là “BÃO CHẨM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “gối ôm”.
Chữ 抱枕 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “抱枕” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.