抨: công kích; phê phán; đả kích
Nét viết & luyện viết chữ 抨
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHANH (抨): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
công kích; phê phán; đả kích
Chữ PHANH (抨): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét.
Câu ví dụ với từ “抨”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他纯粹出於恶意抨击政府。
tā chúncuì chūyú èyì pēngjī zhèngfǔ
“Anh ta hoàn toàn chỉ muốn tấn công chính phủ với ý đồ xấu.”
那项新政策尽管受到强烈抨击却硬是采用了。
nà xiàng xīn zhèngcè jǐnguǎn shòudào qiángliè pēngjī què yìngshì cǎiyòng le
“Mặc dù chính sách mới đó đã bị chỉ trích mạnh mẽ, nhưng nó vẫn được áp dụng.”
Từ “抨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 抨 (pēng)
抨 (pēng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “抨” có phiên âm Pinyin là “pēng”, âm Hán Việt là “PHANH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “công kích; phê phán; đả kích”.
Chữ 抨 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “抨” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.