护: bảo vệ, che chở, hộ tống, chăm sóc
Nghĩa tiếng Anh (English): to protect, to guard, to shield, to nurse
Nét viết & luyện viết chữ 护
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Lời thề son sắt giữ gìn Bàn tay bảo hộ trọn niềm bình yên. Bên NGÔN (讠) chữ HỘ (户) chở che, Chữ HỘ (护) gìn giữ bốn bề ấm êm.” — Chữ HỘ (护/護) là chữ hình thanh, gồm bộ Ngôn (讠) và chữ Hộ (户 - cánh cửa). Đứng trước ngưỡng cửa gia đình cất lời thề bảo vệ tổ ấm và người thân trước mọi giông gió đe dọa từ bên ngoài.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bảo vệ, che chở, hộ tống, chăm sóc
Câu thơ nhớ chữ: “Lời thề son sắt giữ gìn Bàn tay bảo hộ trọn niềm bình yên. Bên NGÔN (讠) chữ HỘ (户) chở che, Chữ HỘ (护) gìn giữ bốn bề ấm êm.”
Chữ HỘ (护/護) là chữ hình thanh, gồm bộ Ngôn (讠) và chữ Hộ (户 - cánh cửa). Đứng trước ngưỡng cửa gia đình cất lời thề bảo vệ tổ ấm và người thân trước mọi giông gió đe dọa từ bên ngoài.
Câu ví dụ với từ “护”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
为了保护古老的长城,游客们必须共同维护这里的生态环境。
wèi le bǎo hù gǔ lǎo de cháng chéng , yóu kè men bì xū gòng tóng wéi hù zhè lǐ de shēng tài huán jìng 。
“Để bảo vệ Vạn Lý Trường Thành cổ kính, du khách phải cùng nhau gìn giữ môi trường sinh thái nơi đây.”
To protect the ancient Great Wall, visitors must jointly maintain the local ecological environment.
Từ “护” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 护 (hù)
护 (hù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “护” có phiên âm Pinyin là “hù”, âm Hán Việt là “HỘ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bảo vệ, che chở, hộ tống, chăm sóc” (tiếng Anh: to protect, to guard, to shield, to nurse).
Chữ 护 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “护” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.