抢购: tranh mua; tranh nhau mua
Nét viết & luyện viết chữ 抢购
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THƯƠNG (抢, phồn thể: 搶): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 抢劫 (THƯƠNG KIẾP: cướp giật, cướp đoạt tài sản), 抢救 (THƯƠNG CỨU: cấp cứu, cứu hộ khẩn cấp; cứu vãn (di sản)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tranh giành, cướp, khẩn trương giành lấy
Chữ THƯƠNG (抢, phồn thể: 搶): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 抢劫 (THƯƠNG KIẾP: cướp giật, cướp đoạt tài sản), 抢救 (THƯƠNG CỨU: cấp cứu, cứu hộ khẩn cấp; cứu vãn (di sản)).
mua sắm, mua vào trang bị
Chữ CẤU (购, phồn thể: 購): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 8 nét, thành phần: 贝 (BỐI) + 勹 (BAO) + 厶 (KHƯ). Từ ghép HSK: 购物 (CẤU VẬT: mua sắm), 采购 (THÁI CẤU: thu mua, mua sắm vật tư thiết bị).
Câu ví dụ với từ “抢购”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
人们抢购大米和食用油。
rénmen qiǎnggòu dàmǐ hé shíyòng yóu.
“Mọi người tranh nhau mua gạo và dầu ăn.”
粉丝抢购演唱会门票。
fěnsī qiǎnggòu yǎnchàng huì ménpiào.
“Người hâm mộ tranh mua vé hòa nhạc.”
Từ “抢购” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 抢购 (qiǎnggòu)
抢购 (qiǎnggòu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “抢购” có phiên âm Pinyin là “qiǎnggòu”, âm Hán Việt là “THƯƠNG CẤU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tranh mua; tranh nhau mua”.
Chữ 抢购 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “抢购” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.