抛锚: neo; thả neo; bỏ neo
Nét viết & luyện viết chữ 抛锚
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHAO (抛, phồn thể: 拋): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 抛弃 (PHAO KHÍ: từ bỏ, vứt bỏ, ruồng bỏ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
neo; thả neo; bỏ neo
Chữ PHAO (抛, phồn thể: 拋): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 抛弃 (PHAO KHÍ: từ bỏ, vứt bỏ, ruồng bỏ).
mỏ neo
Chữ MIÊU (锚, phồn thể: 錨): thuộc bộ KIM (金), gồm 13 nét.
Câu ví dụ với từ “抛锚”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
渔船沿着岸抛锚停泊。
yúchuán yánzhe àn pāomáo tíngbó
“Tàu cá neo dọc theo bờ để đỗ.”
他把锚投入水中抛锚。
tā bǎ máo tóurù shuǐzhōng pāomáo.
“Anh ấy thả neo xuống nước để neo tàu.”
Từ “抛锚” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 抛锚 (pāomáo)
抛锚 (pāomáo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “抛锚” có phiên âm Pinyin là “pāomáo”, âm Hán Việt là “PHAO MIÊU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “neo; thả neo; bỏ neo”.
Chữ 抛锚 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “抛锚” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.