抗战: kháng chiến
Nét viết & luyện viết chữ 抗战
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHÁNG (抗): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 亠 (ĐẦU) + 几 (KỶ). Từ ghép HSK: 抗议 (KHÁNG NGHỊ: kháng nghị, phản đối, phản kháng), 抵抗 (ĐỂ KHÁNG: chống cự, kháng cự; sức đề kháng), 对抗 (ĐỐI KHÁNG: đối kháng, chống cự, đối đầu), 反抗 (PHẢN KHÁNG: phản kháng, kháng cự, vùng lên chống lại).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kháng chiến
Chữ KHÁNG (抗): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 亠 (ĐẦU) + 几 (KỶ). Từ ghép HSK: 抗议 (KHÁNG NGHỊ: kháng nghị, phản đối, phản kháng), 抵抗 (ĐỂ KHÁNG: chống cự, kháng cự; sức đề kháng), 对抗 (ĐỐI KHÁNG: đối kháng, chống cự, đối đầu), 反抗 (PHẢN KHÁNG: phản kháng, kháng cự, vùng lên chống lại).
Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh, bách chiến bách thắng trong sự nghiệp.).
Chữ CHIẾN (战, phồn thể: 戰): thuộc bộ QUA (戈), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 挑战 (KHIÊU CHIẾN: thách thức, thử thách; khiêu chiến), 战争 (CHIẾN TRANH: chiến tranh), 战斗 (CHIẾN ĐẤU: chiến đấu, trận đánh chiến đấu cam go), 战略 (CHIẾN LƯỢC: chiến lược, tầm nhìn chiến lược vĩ mô).
Câu ví dụ với từ “抗战”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
抗战时期非常艰苦。
Kàngzhàn shíqī fēicháng jiānkǔ.
“Thời kỳ kháng chiến vô cùng gian khổ.”
这里的民众坚持抗战。
Zhèlǐ de mínzhòng jiānchí kàngzhàn.
“Người dân ở nơi đây kiên trì kháng chiến.”
Từ “抗战” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 抗战 (kàngzhàn)
抗战 (kàngzhàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “抗战” có phiên âm Pinyin là “kàngzhàn”, âm Hán Việt là “KHÁNG CHIẾN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “kháng chiến”.
Chữ 抗战 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “抗战” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.