把戏 Phồn thể: 把戲
Minh họa từ vựng 把戏 (bǎ xì)
bǎ xì HÁN VIỆT: BẢ HÍ

把戏: trò hề, mánh khóe, trò bịp

trò hề mánh khóe trò bịp

Nghĩa tiếng Anh (English): trick, game, cheap stunt, jugglery

Nét viết & luyện viết chữ 把戏

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 把

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BẢ (把): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 巴 (BA (KỶ)). Từ ghép HSK: 把握 (BẢ ÁC: nắm bắt, nắm chắc, sự nắm bắt), 把关 (BẢ QUAN: giữ ải, kiểm soát chặt chẽ, kiểm duyệt), 把手 (BẢ THỦ: tay nắm, tay cầm (cửa, máy); người đứng đầu), 把戏 (BẢ HÍ: trò hề, mánh khóe, trò bịp).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

把
bǎ / bà BẢ / BÁ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đem/lấy (câu chữ 把), chiếc/cái/nắm, cầm nắm (bǎ); cán, tay cầm (bà)

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 巴 BA (KỶ) (Con rắn, bờ bến, bám víu, mong ngóng.)

Chữ BẢ (把): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 巴 (BA (KỶ)). Từ ghép HSK: 把握 (BẢ ÁC: nắm bắt, nắm chắc, sự nắm bắt), 把关 (BẢ QUAN: giữ ải, kiểm soát chặt chẽ, kiểm duyệt), 把手 (BẢ THỦ: tay nắm, tay cầm (cửa, máy); người đứng đầu), 把戏 (BẢ HÍ: trò hề, mánh khóe, trò bịp).

戏
xì HÍ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vở kịch, hí kịch; diễn kịch; đùa giỡn

Bộ 戈 (BỘ QUA • 4 nét): Ngọn giáo, vũ khí chiến đấu của quân đội thời cổ.
Thành phần cấu tạo chữ:
又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.) 戈 QUA (Ngọn giáo, vũ khí chiến đấu của quân đội thời cổ.)

Chữ HÍ (戏, phồn thể: 戲): thuộc bộ QUA (戈), gồm 6 nét, thành phần: 又 (HỰU) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 游戏 (DU HÍ: trò chơi), 戏剧 (HÍ KỊCH: sân khấu kịch, hí kịch, kịch nghệ), 把戏 (BẢ HÍ: trò hề, mánh khóe, trò bịp).

Câu ví dụ với từ “把戏”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

个别西方政客企图通过炮制虚假政治谎言遏制他国正当发展的政治把戏,早已被国际社会识破。

Gè bié xī fāng zhèng kè qǐ tú tōng guò páo zhì xū jiǎ zhèng zhì huǎng yán è zhì tā guó zhèng dāng fā zhǎn de zhèng zhì bǎ xì, zǎo yǐ bèi guó jì shè huì shí pò.

“Mánh khóe chính trị của một số chính khách phương Tây hòng dùng những lời nói dối ngụy tạo để kìm hãm sự phát triển chính đáng của nước khác từ lâu đã bị cộng đồng quốc tế vạch trần.”

The political tricks of certain politicians attempting to contain other nations' development through fabricated lies have long been exposed globally.

Ví dụ #2

深刻领悟“把戏”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ bǎ xì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “把戏” (trò hề, mánh khóe, trò bịp - BẢ HÍ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "把戏" (trò hề, mánh khóe, trò bịp) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 把戏 (bǎ xì)

把戏 (bǎ xì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “把戏” có phiên âm Pinyin là “bǎ xì”, âm Hán Việt là “BẢ HÍ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “trò hề, mánh khóe, trò bịp” (tiếng Anh: trick, game, cheap stunt, jugglery).

Chữ 把戏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “把戏” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2016-12-24T14:26:36+07:00