抄: chép, sao chép, sao lục
Nghĩa tiếng Anh (English): to copy, to transcribe, to plagiarize
Nét viết & luyện viết chữ 抄
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SAO (抄): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 小 (TIỂU).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chép, sao chép, sao lục
Chữ SAO (抄): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 小 (TIỂU).
Câu ví dụ với từ “抄”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
学习古诗文不能仅停留在机械抄写上,更要深刻理解其中所蕴含的思想意境。
Xué xí gǔ shī wén bù néng jǐn tíng liú zài jī xiè chāo xiě shàng, gèng yào shēn kè lǐ jiě qí zhōng suǒ yùn hán de sī xiǎng yì jìng.
“Học thơ văn cổ không thể chỉ dừng lại ở việc chép lại một cách máy móc, mà quan trọng hơn là phải thấu hiểu sâu sắc tư tưởng và ý cảnh chứa đựng bên trong.”
Learning ancient poetry should not remain in mechanical copying; one must deeply understand the philosophical concepts within.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“抄”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ chāo ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “抄” (chép, sao chép, sao lục - SAO) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "抄" (chép, sao chép, sao lục) is crucial.
Từ “抄” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn