批: lô, đợt, chuyến (hàng, người); phê duyệt, phê bình
Nghĩa tiếng Anh (English): batch, lot, group, to approve, to criticize
Nét viết & luyện viết chữ 批
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÊ (批): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 比 (BỈ). Từ ghép HSK: 批评 (PHÊ BÌNH: phê bình, chỉ trích), 批准 (PHÊ CHUẨN: phê chuẩn, chuẩn y, phê duyệt), 批发 (PHÊ PHÁT: bán buôn, bán sỉ), 批判 (PHÊ PHÁN: phê phán, phản biện phê bình sâu sắc).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lô, đợt, chuyến (hàng, người); phê duyệt, phê bình
Chữ PHÊ (批): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 比 (BỈ). Từ ghép HSK: 批评 (PHÊ BÌNH: phê bình, chỉ trích), 批准 (PHÊ CHUẨN: phê chuẩn, chuẩn y, phê duyệt), 批发 (PHÊ PHÁT: bán buôn, bán sỉ), 批判 (PHÊ PHÁN: phê phán, phản biện phê bình sâu sắc).
Câu ví dụ với từ “批”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
由我国自主研发制造的首批高性能绿色纯电动商用重卡,今天正式批量交付海外客户。
Yóu wǒ guó zì zhǔ yán fā zhì zào de shǒu pī gāo xìng néng lǜ sè chún diàn dòng shāng yòng zhòng kǎ, jīn tiān zhèng shì pī liàng jiāo fù hǎi wài kè hù.
“Lô xe tải thương mại hạng nặng thuần điện xanh hiệu năng cao đầu tiên do nước ta tự chủ nghiên cứu chế tạo hôm nay đã chính thức bàn giao hàng loạt cho khách hàng quốc tế.”
The first batch of high-performance green pure-electric commercial heavy trucks developed domestically was formally delivered to overseas clients today.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“批”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ pī ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “批” (lô, đợt, chuyến (hàng, người) - PHÊ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "批" (lô, đợt, chuyến (hàng, người)) is crucial.
Từ “批” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 批 (pī)
批 (pī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “批” có phiên âm Pinyin là “pī”, âm Hán Việt là “PHÊ”, thuộc từ loại Lượng từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “lô, đợt, chuyến (hàng, người); phê duyệt, phê bình” (tiếng Anh: batch, lot, group, to approve, to criticize).
Chữ 批 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “批” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.