批卷: chấm thi
Nét viết & luyện viết chữ 批卷
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÊ (批): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 比 (BỈ). Từ ghép HSK: 批评 (PHÊ BÌNH: phê bình, chỉ trích), 批准 (PHÊ CHUẨN: phê chuẩn, chuẩn y, phê duyệt), 批发 (PHÊ PHÁT: bán buôn, bán sỉ), 批判 (PHÊ PHÁN: phê phán, phản biện phê bình sâu sắc).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lô, đợt, chuyến (hàng, người); phê duyệt, phê bình
Chữ PHÊ (批): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 比 (BỈ). Từ ghép HSK: 批评 (PHÊ BÌNH: phê bình, chỉ trích), 批准 (PHÊ CHUẨN: phê chuẩn, chuẩn y, phê duyệt), 批发 (PHÊ PHÁT: bán buôn, bán sỉ), 批判 (PHÊ PHÁN: phê phán, phản biện phê bình sâu sắc).
cuộn lại, cuốn đi, cuộn tròn (juǎn); bài thi, tập sách, quyển (juàn)
Chữ QUYỂN (卷): thuộc bộ TIẾT (卩), gồm 8 nét, thành phần: 丷 (BÁT) + 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 试卷 (THÍ QUYỂN: bài thi, đề thi, bài làm).
Câu ví dụ với từ “批卷”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
老师正在批卷。
Lǎoshī zhèngzài pī juàn.
“Giáo viên đang chấm thi.”
Từ “批卷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 批卷 (pī juàn)
批卷 (pī juàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “批卷” có phiên âm Pinyin là “pī juàn”, âm Hán Việt là “PHÊ QUYỂN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “chấm thi”.
Chữ 批卷 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “批卷” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.