扫描仪: máy quét; máy scan
Nét viết & luyện viết chữ 扫描仪
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bàn tay cầm lấy cán chổi Quét sạch rác rưởi giữ nôi ấm êm. Tay THỦ (扌) bộ KỆ (彐) chuyên cần, Chữ TẢO (扫) quét dọn trong ngần nhà ta.” — Chữ TẢO (扫/掃) là chữ hội ý, gồm bàn tay (扌) cầm cây chổi (帚). Cầm chổi quét sạch bụi bẩn làm sạch môi trường sống, cũng là biểu tượng của việc quét sạch mọi phiền não ô trược trong tâm hồn.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
quét, quét dọn; quét mã QR
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay cầm lấy cán chổi Quét sạch rác rưởi giữ nôi ấm êm. Tay THỦ (扌) bộ KỆ (彐) chuyên cần, Chữ TẢO (扫) quét dọn trong ngần nhà ta.”
Chữ TẢO (扫/掃) là chữ hội ý, gồm bàn tay (扌) cầm cây chổi (帚). Cầm chổi quét sạch bụi bẩn làm sạch môi trường sống, cũng là biểu tượng của việc quét sạch mọi phiền não ô trược trong tâm hồn.
máy quét; máy scan
Chữ MIÊU (描): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 艹 (ĐẦU THẢO) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 描写 (MIÊU TẢ: miêu tả, khắc họa), 描绘 (MIÊU HỘI: miêu tả, khắc họa, vẽ nên bức tranh).
máy quét; máy scan
Chữ NGHI (仪, phồn thể: 儀): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 5 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 仪器 (NGHI KHÍ: dụng cụ, thiết bị đo lường khí tài khoa học), 仪式 (NGHI THỨC: nghi thức, buổi lễ trang nghiêm).
Câu ví dụ với từ “扫描仪”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
扫描仪能识别多种文字。
sǎomiáoyí néng shíbié duō zhǒng wénzì.
“Máy quét có thể nhận dạng nhiều loại chữ viết.”
请用扫描仪扫这份文件。
qǐng yòng sǎomiáoyí sǎo zhè fèn wénjiàn.
“Xin hãy dùng máy quét để quét phần tài liệu này.”
Từ “扫描仪” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 扫描仪 (sǎomiáoyí)
扫描仪 (sǎomiáoyí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “扫描仪” có phiên âm Pinyin là “sǎomiáoyí”, âm Hán Việt là “TẢO MIÊU NGHI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “máy quét; máy scan”.
Chữ 扫描仪 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “扫描仪” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.