打岔: ngắt lời, chen ngang làm gián đoạn, đánh trống lảng
Nghĩa tiếng Anh (English): to interrupt, to cut in, to change the subject
Nét viết & luyện viết chữ 打岔
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái tay gảy THỦ (扌) cầm, Bên phải chiếc đinh chữ ĐINH (丁) vững vàng. Tay cầm búa đóng nhịp nhàng, Làm nên chữ ĐẢ (打) mở mang trăm nghề.” — Chữ ĐẢ (打) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, bên trái là bộ THỦ (扌 - bàn tay) biểu ý, bên phải là chữ ĐINH (丁 - cái đinh) biểu âm kiêm gợi hình ảnh đóng đinh. Động tác dùng bàn tay (扌) gõ búa đóng chiếc đinh (丁) tạo nên nghĩa gốc là đánh, gõ, đập. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ ĐẢ (打) phát triển thành động từ đa năng biểu thị hàng loạt hoạt động của đôi tay như chơi thể thao, gõ chữ hay gọi điện thoại.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đánh, gõ; gọi (điện thoại)
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái tay gảy THỦ (扌) cầm, Bên phải chiếc đinh chữ ĐINH (丁) vững vàng. Tay cầm búa đóng nhịp nhàng, Làm nên chữ ĐẢ (打) mở mang trăm nghề.”
Chữ ĐẢ (打) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, bên trái là bộ THỦ (扌 - bàn tay) biểu ý, bên phải là chữ ĐINH (丁 - cái đinh) biểu âm kiêm gợi hình ảnh đóng đinh. Động tác dùng bàn tay (扌) gõ búa đóng chiếc đinh (丁) tạo nên nghĩa gốc là đánh, gõ, đập. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ ĐẢ (打) phát triển thành động từ đa năng biểu thị hàng loạt hoạt động của đôi tay như chơi thể thao, gõ chữ hay gọi điện thoại.
ngã rẽ, nhánh rẽ; làm chệch, nói lảng
Chữ XOÁ (岔): thuộc bộ SƠN (山), gồm 7 nét, thành phần: 八 (BÁT) + 刀 (ĐAO) + 山 (SƠN).
Câu ví dụ với từ “打岔”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在重大工程方案严肃论证过程中,参会人员全神贯注记录演算,任何人不得随意打岔或分散讨论焦点。
Zài zhòng dà gōng chéng fāng àn yán sù lùn zhèng guò chéng zhōng, cān huì rén yuán quán shén guàn zhù jì lù yǎn suàn, rèn hé rén bù dé suí yì dǎ chà huò fēn sàn tǎo lùn jiāo diǎn.
“Trong tiến trình luận chứng nghiêm túc phương án công trình trọng đại, những người tham dự hội nghị tập trung cao độ ghi chép tính toán suy diễn, bất kỳ ai cũng không được tùy tiện chen ngang ngắt lời hoặc làm phân tán tiêu điểm thảo luận.”
During engineering reviews, participants focused intently, avoiding interruptions to maintain discussion focus.
Từ “打岔” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 打岔 (dǎchà)
打岔 (dǎchà) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “打岔” có phiên âm Pinyin là “dǎchà”, âm Hán Việt là “ĐẢ XOÁ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ngắt lời, chen ngang làm gián đoạn, đánh trống lảng” (tiếng Anh: to interrupt, to cut in, to change the subject).
Chữ 打岔 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “打岔” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.