打搅: làm phiền, quấy rầy, quấy nhiễu
Nghĩa tiếng Anh (English): to disturb, to trouble, to bother
Nét viết & luyện viết chữ 打搅
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái tay gảy THỦ (扌) cầm, Bên phải chiếc đinh chữ ĐINH (丁) vững vàng. Tay cầm búa đóng nhịp nhàng, Làm nên chữ ĐẢ (打) mở mang trăm nghề.” — Chữ ĐẢ (打) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, bên trái là bộ THỦ (扌 - bàn tay) biểu ý, bên phải là chữ ĐINH (丁 - cái đinh) biểu âm kiêm gợi hình ảnh đóng đinh. Động tác dùng bàn tay (扌) gõ búa đóng chiếc đinh (丁) tạo nên nghĩa gốc là đánh, gõ, đập. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ ĐẢ (打) phát triển thành động từ đa năng biểu thị hàng loạt hoạt động của đôi tay như chơi thể thao, gõ chữ hay gọi điện thoại.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đánh, gõ; gọi (điện thoại)
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái tay gảy THỦ (扌) cầm, Bên phải chiếc đinh chữ ĐINH (丁) vững vàng. Tay cầm búa đóng nhịp nhàng, Làm nên chữ ĐẢ (打) mở mang trăm nghề.”
Chữ ĐẢ (打) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, bên trái là bộ THỦ (扌 - bàn tay) biểu ý, bên phải là chữ ĐINH (丁 - cái đinh) biểu âm kiêm gợi hình ảnh đóng đinh. Động tác dùng bàn tay (扌) gõ búa đóng chiếc đinh (丁) tạo nên nghĩa gốc là đánh, gõ, đập. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ ĐẢ (打) phát triển thành động từ đa năng biểu thị hàng loạt hoạt động của đôi tay như chơi thể thao, gõ chữ hay gọi điện thoại.
khuấy trộn đảo khuấy; quấy rầy làm phiền (jiǎorǎo)
Chữ GIẢO (搅, phồn thể: 攪): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 冖 (MỊCH) + 见 (KIẾN). Từ ghép HSK: 搅拌 (GIẢO BẠN: khuấy, nhào trộn, trộn đều (hóa chất, bê tông)).
Câu ví dụ với từ “打搅”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
为了保障科学家能够心无旁骛潜心攻关,国家实验室全面推行无干扰科研管理机制,坚决杜绝任何形式主义检查打搅科研。
Wèi le bǎo zhàng kē xué jiā néng gòu xīn wú páng wù qián xīn gōng guān, guó jiā shí yàn shì quán miàn tuī xíng wú gān rǎo kē yán guǎn lǐ jī zhì, jiān jué dù jué rèn hé xíng shì zhǔ yì jiǎn chá dǎ jiǎo kē yán.
“Để bảo đảm các nhà khoa học có thể toàn tâm toàn ý chuyên tâm vượt khó, Phòng thí nghiệm Quốc gia đẩy mạnh toàn diện cơ chế quản lý nghiên cứu khoa học không can nhiễu, kiên quyết chấm dứt mọi cuộc kiểm tra chủ nghĩa hình thức quấy rầy làm phiền nghiên cứu khoa học.”
The national lab enforces disturbance-free management, preventing formalistic inspections from bothering scientists.
Từ “打搅” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 打搅 (dǎjiǎo)
打搅 (dǎjiǎo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “打搅” có phiên âm Pinyin là “dǎjiǎo”, âm Hán Việt là “ĐẢ GIẢO”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “làm phiền, quấy rầy, quấy nhiễu” (tiếng Anh: to disturb, to trouble, to bother).
Chữ 打搅 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “打搅” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.