答辩 Phồn thể: 答辯
Minh họa từ vựng 答辩 (dá biàn)
dá biàn HÁN VIỆT: ĐÁP BIỆN

答辩: bảo vệ (luận án, đề tài), phản biện

bảo vệ (luận án đề tài) phản biện

Nghĩa tiếng Anh (English): to defend (a thesis), defense, to reply to charges

Nét viết & luyện viết chữ 答辩

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 答

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (28 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Đầu đội lá TRÚC (⺮) xanh rờn Dưới mang chữ HỢP (合) sắt son vẹn toàn Miệng KHẨU (口) cất tiếng đối đàm Trả lời thấu đáo muôn vàn niềm tin.” — Chữ ĐÁP (答) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ TRÚC (⺮ - thẻ tre) và phía dưới là chữ HỢP (合 - khớp nhau, hòa hợp, có bộ KHẨU 口 chỉ lời nói). Thời xưa, khi giao ước hoặc truyền tin, người ta khắc chữ lên ống tre rồi bổ đôi; khi đối chiếu thấy hai nửa thẻ tre (TRÚC) khớp khít vào nhau (HỢP) thì mới lên tiếng xác nhận. Từ đó, chữ ĐÁP mang nghĩa là trả lời, đưa ra đáp án đúng đắn và báo đáp ân tình xứng đáng.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

答
dá / dā ĐÁP Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trả lời, đáp án, báo đáp (dá); nhận lời, đồng ý — trong 答应 (dā)

Bộ 竹 (BỘ TRÚC • 6 nét): Cây tre, cây trúc, các vật dụng đan lát hoặc thẻ tre viết sách.
Thành phần cấu tạo chữ:
⺮ TRÚC (Thẻ tre thời cổ đại dùng làm tín vật đối chiếu hoặc viết thư từ phản hồi.) 合 HỢP (Khớp lại, hòa hợp (gồm bộ NHÂN 人, chữ NHẤT 一, bộ KHẨU 口), biểu âm kiêm biểu ý.)

Câu thơ nhớ chữ: “Đầu đội lá TRÚC (⺮) xanh rờn Dưới mang chữ HỢP (合) sắt son vẹn toàn Miệng KHẨU (口) cất tiếng đối đàm Trả lời thấu đáo muôn vàn niềm tin.”

Chữ ĐÁP (答) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ TRÚC (⺮ - thẻ tre) và phía dưới là chữ HỢP (合 - khớp nhau, hòa hợp, có bộ KHẨU 口 chỉ lời nói). Thời xưa, khi giao ước hoặc truyền tin, người ta khắc chữ lên ống tre rồi bổ đôi; khi đối chiếu thấy hai nửa thẻ tre (TRÚC) khớp khít vào nhau (HỢP) thì mới lên tiếng xác nhận. Từ đó, chữ ĐÁP mang nghĩa là trả lời, đưa ra đáp án đúng đắn và báo đáp ân tình xứng đáng.

辩
biàn BIỆN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

biện luận, tranh luận phản biện; phân bua (biànjiě)

Bộ 辛 (BỘ TÂN • 7 nét): Vị cay nồng, gian khổ, nhọc nhằn, dao khắc hình phạt.
Thành phần cấu tạo chữ:
辛 TÂN (Vị cay nồng, gian khổ, nhọc nhằn, dao khắc hình phạt.) 讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.)

Chữ BIỆN (辩, phồn thể: 辯): thuộc bộ TÂN (辛), gồm 16 nét, thành phần: 辛 (TÂN) + 讠 (NGÔN). Từ ghép HSK: 辩论 (BIỆN LUẬN: tranh luận, tranh biện), 辩护 (BIỆN HỘ: bào chữa, biện hộ, bảo vệ quyền lợi hợp pháp), 辩解 (BIỆN GIẢI: biện giải, phân trần, giải thích biện hộ), 辩证 (BIỆN CHỨNG: biện chứng; xem xét biện chứng).

Câu ví dụ với từ “答辩”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在严谨规范的博士学位论文公开答辩会上,年轻学者从容清晰地回答了答辩评审委员会专家的所有学术提问。

Zài yán jǐn guī fàn de bó shì xué wèi lùn wén gōng kāi dá biàn huì shàng, nián qīng xué zhě cóng róng qīng xī dì huí dá le dá biàn píng shěn wěi yuán huì zhuān jiā de suǒ yǒu xué shù tí wèn.

“Tại buổi bảo vệ công khai luận án tiến sĩ nghiêm cẩn chuẩn mực, nhà nghiên cứu trẻ đã ung dung mạch lạc giải đáp toàn bộ các câu hỏi học thuật của các chuyên gia trong hội đồng chấm bảo vệ.”

At the doctoral dissertation defense, the young scholar answered all academic questions from the committee with poise and clarity.

Ví dụ #2

深刻领悟“答辩”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ dá biàn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “答辩” (bảo vệ (luận án, đề tài), phản biện - ĐÁP BIỆN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "答辩" (bảo vệ (luận án, đề tài), phản biện) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “答辩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 答辩 (dá biàn)

答辩 (dá biàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “答辩” có phiên âm Pinyin là “dá biàn”, âm Hán Việt là “ĐÁP BIỆN”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bảo vệ (luận án, đề tài), phản biện” (tiếng Anh: to defend (a thesis), defense, to reply to charges).

Chữ 答辩 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “答辩” có tổng cộng 28 nét viết, thuộc bộ thủ 竹. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2021-10-20T13:40:34+07:00