扁虫: Sâu bướm, côn trùng phẳng
Nét viết & luyện viết chữ 扁虫
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BIỂN (扁): thuộc bộ HỘ (戶), gồm 9 nét, thành phần: 户 (HỘ) + 冂 (QUYNH) + 十 (THẬP).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dẹt, bẹt, mỏng dẹt
Chữ BIỂN (扁): thuộc bộ HỘ (戶), gồm 9 nét, thành phần: 户 (HỘ) + 冂 (QUYNH) + 十 (THẬP).
sâu; con sâu; sâu bọ; côn trùng
Câu thơ nhớ chữ: “Một TRÙNG (虫) uốn khúc bò quanh, Ba TRÙNG (蟲) tụ hội hóa thành đàn sâu. Côn trùng nhỏ bé nhịp cầu, Sinh sôi muôn vật dãi dầu nắng mưa.”
Chữ TRÙNG (蟲, giản thể 虫) là chữ tượng hình kiêm hội ý: chữ đơn (虫 - vốn đọc là HỦY) trong Giáp cốt văn vẽ một con rắn có đầu tam giác và thân uốn khúc; chữ phồn thể (蟲) ghép ba chữ TRÙNG (虫) để biểu thị muôn loài sâu bọ, côn trùng tụ tập đông đúc. Trong văn hóa cổ, cổ nhân còn chia động vật thành ngũ trùng và gọi hổ là ĐẠI TRÙNG (大虫), thể hiện góc nhìn sinh động về tự nhiên.
Câu ví dụ với từ “扁虫”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 扁虫.
Từ “扁虫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 扁虫 (biǎn chóng)
扁虫 (biǎn chóng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “扁虫” có phiên âm Pinyin là “biǎn chóng”, âm Hán Việt là “BIỂN TRÙNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Sâu bướm, côn trùng phẳng”.
Chữ 扁虫 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “扁虫” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 戶. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.