战役: chiến dịch (quân sự trọng đại); chiến dịch quy mô lớn
Nghĩa tiếng Anh (English): campaign, battle (large-scale military)
Nét viết & luyện viết chữ 战役
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHIẾN (战, phồn thể: 戰): thuộc bộ QUA (戈), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 挑战 (KHIÊU CHIẾN: thách thức, thử thách; khiêu chiến), 战争 (CHIẾN TRANH: chiến tranh), 战斗 (CHIẾN ĐẤU: chiến đấu, trận đánh chiến đấu cam go), 战略 (CHIẾN LƯỢC: chiến lược, tầm nhìn chiến lược vĩ mô).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh, bách chiến bách thắng trong sự nghiệp.).
Chữ CHIẾN (战, phồn thể: 戰): thuộc bộ QUA (戈), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 挑战 (KHIÊU CHIẾN: thách thức, thử thách; khiêu chiến), 战争 (CHIẾN TRANH: chiến tranh), 战斗 (CHIẾN ĐẤU: chiến đấu, trận đánh chiến đấu cam go), 战略 (CHIẾN LƯỢC: chiến lược, tầm nhìn chiến lược vĩ mô).
chiến dịch (quân sự trọng đại); chiến dịch quy mô lớn
Chữ DỊCH (役): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 7 nét, thành phần: 彳 (XÍCH) + 殳 (THÙ). Từ ghép HSK: 战役 (CHIẾN DỊCH: chiến dịch (quân sự trọng đại); chiến dịch quy mô lớn).
Câu ví dụ với từ “战役”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在全国脱贫攻坚这场波澜壮阔的伟大世纪战役中,数百万基层干部倾情奉献,彻底拔除了千百年来的绝对贫困穷根。
Zài quán guó tuō pín gōng jiān zhè chǎng bō lán zhuàng kuò de wěi dà shì jì zhàn yì zhōng, shù bǎi wàn jī céng gàn bù qīng qíng fèng xiàn, chè dǐ bá chú le qiān bǎi nián lái de jué duì pín kùn qióng gēn.
“Trong chiến dịch thế kỷ vĩ đại cuộn sóng xóa đói giảm nghèo trên toàn quốc, hàng triệu cán bộ cơ sở đã dốc trọn tâm huyết cống hiến, nhổ sạch tận gốc rễ sự nghèo đói tuyệt đối từ ngàn năm qua.”
In the epic national campaign against poverty, millions of grassroots cadres devoted themselves to eradicating absolute poverty.
深刻领悟“战役”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ zhàn yì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “战役” (chiến dịch (quân sự trọng đại) - CHIẾN DỊCH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "战役" (chiến dịch (quân sự trọng đại)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “战役” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 战役 (zhàn yì)
战役 (zhàn yì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “战役” có phiên âm Pinyin là “zhàn yì”, âm Hán Việt là “CHIẾN DỊCH”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chiến dịch (quân sự trọng đại); chiến dịch quy mô lớn” (tiếng Anh: campaign, battle (large-scale military)).
Chữ 战役 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “战役” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 戈. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.