战术: chiến thuật, mưu lược chiến thuật tác chiến
Nghĩa tiếng Anh (English): tactics, tactical
Nét viết & luyện viết chữ 战术
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHIẾN (战, phồn thể: 戰): thuộc bộ QUA (戈), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 挑战 (KHIÊU CHIẾN: thách thức, thử thách; khiêu chiến), 战争 (CHIẾN TRANH: chiến tranh), 战斗 (CHIẾN ĐẤU: chiến đấu, trận đánh chiến đấu cam go), 战略 (CHIẾN LƯỢC: chiến lược, tầm nhìn chiến lược vĩ mô).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh, bách chiến bách thắng trong sự nghiệp.).
Chữ CHIẾN (战, phồn thể: 戰): thuộc bộ QUA (戈), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 挑战 (KHIÊU CHIẾN: thách thức, thử thách; khiêu chiến), 战争 (CHIẾN TRANH: chiến tranh), 战斗 (CHIẾN ĐẤU: chiến đấu, trận đánh chiến đấu cam go), 战略 (CHIẾN LƯỢC: chiến lược, tầm nhìn chiến lược vĩ mô).
thương truật; bạch truật (vị thuốc Đông y)
Chữ THUẬT (术, phồn thể: 術): thuộc bộ MỘC (木), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 技术 (KỸ THUẬT: kỹ thuật, công nghệ), 艺术 (NGHỆ THUẬT: nghệ thuật), 美术 (MỸ THUẬT: mỹ thuật, hội họa), 手术 (THỦ THUẬT: phẫu thuật, ca mổ).
Câu ví dụ với từ “战术”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在复杂电磁环境联合战役实兵演训中,红方突击分队灵活运用无人协同与超低空突防战术,精准摧毁目标阵地。
Zài fù zá diàn cí huán jìng lián hé zhàn yì shí bīng yǎn xùn zhōng, hóng fāng tū jī fēn duì líng huó yùn yòng wú rén xié tóng yǔ chāo dī kōng tū fáng zhàn shù, jīng zhǔn cuī huǐ mù biāo zhèn dì.
“Trong cuộc diễn tập thực binh chiến dịch liên hợp dưới môi trường điện từ phức tạp, phân đội xung kích quân Đỏ đã vận dụng linh hoạt các chiến thuật đột phá tầm cực thấp và hiệp đồng không người lái, phá hủy chuẩn xác trận địa mục tiêu.”
In tactical military maneuvers, the commando unit applied unmanned coordination and low-altitude penetration tactics to destroy targets.
深刻领悟“战术”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ zhàn shù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “战术” (chiến thuật, mưu lược chiến thuật tác chiến - CHIẾN THUẬT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "战术" (chiến thuật, mưu lược chiến thuật tác chiến) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “战术” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 战术 (zhàn shù)
战术 (zhàn shù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “战术” có phiên âm Pinyin là “zhàn shù”, âm Hán Việt là “CHIẾN THUẬT”, thuộc từ loại Danh từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chiến thuật, mưu lược chiến thuật tác chiến” (tiếng Anh: tactics, tactical).
Chữ 战术 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “战术” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 戈. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.