战壕
Minh họa từ vựng 战壕 (zhànháo)
zhànháo HÁN VIỆT: CHIẾN HÀO

战壕: chiến hào (rãnh sâu được đào để làm nơi che chắn trong chiến đấu)

chiến hào (rãnh sâu được đào để làm nơi che chắn trong chiến đấu)

Nét viết & luyện viết chữ 战壕

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 战

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (26 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHIẾN (战, phồn thể: 戰): thuộc bộ QUA (戈), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 挑战 (KHIÊU CHIẾN: thách thức, thử thách; khiêu chiến), 战争 (CHIẾN TRANH: chiến tranh), 战斗 (CHIẾN ĐẤU: chiến đấu, trận đánh chiến đấu cam go), 战略 (CHIẾN LƯỢC: chiến lược, tầm nhìn chiến lược vĩ mô).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

战
zhàn CHIẾN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh, bách chiến bách thắng trong sự nghiệp.).

Bộ 戈 (BỘ QUA • 4 nét): Ngọn giáo, vũ khí chiến đấu của quân đội thời cổ.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 戈 QUA (Ngọn giáo, vũ khí chiến đấu của quân đội thời cổ.)

Chữ CHIẾN (战, phồn thể: 戰): thuộc bộ QUA (戈), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 挑战 (KHIÊU CHIẾN: thách thức, thử thách; khiêu chiến), 战争 (CHIẾN TRANH: chiến tranh), 战斗 (CHIẾN ĐẤU: chiến đấu, trận đánh chiến đấu cam go), 战略 (CHIẾN LƯỢC: chiến lược, tầm nhìn chiến lược vĩ mô).

壕
zhànháo CHIẾN HÀO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chiến hào (rãnh sâu được đào để làm nơi che chắn trong chiến đấu)

Bộ 土 (BỘ THỔ • 3 nét): Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.
Thành phần cấu tạo chữ:
土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.)

Chữ HÀO (壕): thuộc bộ THỔ (土), gồm 17 nét.

Câu ví dụ với từ “战壕”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

士兵们在夜幕的掩护下,迅速挖掘出战壕,准备迎接即将到来的战斗。

shì bīng men zài yè mù de yǎn hù xià, xùn sù wā jué chū zhàn háo, zhǔn bèi yíng jiē jí jiāng dào lái de zhàn dòu.

“Dưới màn đêm che phủ, binh lính nhanh chóng đào chiến hào, chuẩn bị nghênh chiến trận đánh sắp tới.”

Ví dụ #2

在激烈的战斗中,战士们依托战壕进行掩护,顽强地抵抗着敌人的进攻。

Zài jīliè de zhàndòu zhōng, zhànshìmen yītuō zhànháo jìnxíng yánhù, wánqiáng de dǐkàngzhe dírén de j công.

“Trong trận chiến ác liệt, các chiến sĩ dựa vào chiến hào để ẩn nấp, ngoan cường chống trả quân địch.”

Từ “战壕” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 战壕 (zhànháo)

战壕 (zhànháo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “战壕” có phiên âm Pinyin là “zhànháo”, âm Hán Việt là “CHIẾN HÀO”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “chiến hào (rãnh sâu được đào để làm nơi che chắn trong chiến đấu)”.

Chữ 战壕 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “战壕” có tổng cộng 26 nét viết, thuộc bộ thủ 戈. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2014-09-12T19:41:48+07:00