懵逼: đơ; ngơ ngác; xịt keo; sững sờ; ngỡ ngàng
Nét viết & luyện viết chữ 懵逼
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (30 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MỘNG (懵): thuộc bộ TÂM (心), gồm 18 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngu ngốc, dốt nát, đần độn
Chữ MỘNG (懵): thuộc bộ TÂM (心), gồm 18 nét.
ép buộc, bức bách, dồn ép; tiến sát
Chữ BỨC (逼): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 12 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 口 (KHẨU) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 逼迫 (BỨC BÁCH: ép buộc, cưỡng ép, bức bách).
Câu ví dụ với từ “懵逼”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这个消息让我懵逼不已。
zhège xiāoxi ràng wǒ měng bī bùyǐ.
“Tin này khiến tôi ngơ ngác không thôi.”
他懵逼了一会儿才开口。
tā měng bīle yīhuìr cái kāikǒu.
“Anh ấy đơ một lúc mới mở miệng.”
Từ “懵逼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 懵逼 (měng bī)
懵逼 (měng bī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “懵逼” có phiên âm Pinyin là “měng bī”, âm Hán Việt là “MỘNG BỨC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đơ; ngơ ngác; xịt keo; sững sờ; ngỡ ngàng”.
Chữ 懵逼 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “懵逼” có tổng cộng 30 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.