懦弱: nhu nhược; hèn yếu; hèn nhát; nhát gan; nhút nhát
Nét viết & luyện viết chữ 懦弱
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NHU (懦): thuộc bộ TÂM (心), gồm 17 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
yếu hèn; hèn nhát; nhát gan
Chữ NHU (懦): thuộc bộ TÂM (心), gồm 17 nét.
yếu, suy yếu, kém cỏi
Chữ NHƯỢC (弱): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 10 nét, thành phần: 弓 (CUNG) + 冫 (BĂNG). Từ ghép HSK: 薄弱 (BẠC NHƯỢC: mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu), 脆弱 (THUÝ NHƯỢC: mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương), 弱点 (NHƯỢC ĐIỂM: điểm yếu, nhược điểm), 削弱 (TƯỚC NHƯỢC: làm suy yếu, làm suy giảm sụt giảm (sức mạnh)).
Câu ví dụ với từ “懦弱”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他是一个性格懦弱的人。
tā shì yīgè xìnggé nuòruò de rén.
“Anh ấy là một người hèn nhát.”
懦弱的人无法改变命运。
nuòruò de rén wúfǎ gǎibiàn mìngyùn.
“Người nhút nhát không thể thay đổi số phận.”
Từ “懦弱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 懦弱 (nuòruò)
懦弱 (nuòruò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “懦弱” có phiên âm Pinyin là “nuòruò”, âm Hán Việt là “NỌA NHƯỢC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nhu nhược; hèn yếu; hèn nhát; nhát gan; nhút nhát”.
Chữ 懦弱 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “懦弱” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.