憋: nhịn, nín, kìm nén; ngột ngạt
Nghĩa tiếng Anh (English): to hold back, to suppress, to suffocate
Nét viết & luyện viết chữ 憋
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BIỆT (憋): thuộc bộ TÂM (心), gồm 15 nét, thành phần: 丷 (BÁT) + 巾 (CÂN) + 攵 (PHÁC) + 心 (TÂM).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhịn, nín, kìm nén; ngột ngạt
Chữ BIỆT (憋): thuộc bộ TÂM (心), gồm 15 nét, thành phần: 丷 (BÁT) + 巾 (CÂN) + 攵 (PHÁC) + 心 (TÂM).
Câu ví dụ với từ “憋”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
科研攻关团队面对外部封锁制裁从不气馁,全员心里憋着一股迎难而上、誓破技术封锁的拼劲与斗志。
Kē yán gōng guān tuán duì miàn duì wài bù fēng suǒ zhì cái cóng bù qì něi, quán yuán xīn lǐ biē zhe yī gǔ yíng nán ér shàng, shì pò jì shù fēng suǒ de pīn jìn yǔ dòu zhì.
“Đội ngũ nghiên cứu khoa học đứng trước các lệnh phong tỏa trừng phạt từ bên ngoài không bao giờ nản lòng, toàn thể thành viên trong lòng đều nén lại một luồng quyết tâm và ý chí chiến đấu sục sôi thề phá vỡ mọi sự phong tỏa công nghệ.”
Facing external blockades, the research team never lost heart; everyone held a fierce drive and fighting spirit to break barriers.
深刻领悟“憋”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ biē ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “憋” (nhịn, nín, kìm nén - BIỆT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "憋" (nhịn, nín, kìm nén) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “憋” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 憋 (biē)
憋 (biē) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “憋” có phiên âm Pinyin là “biē”, âm Hán Việt là “BIỆT”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nhịn, nín, kìm nén; ngột ngạt” (tiếng Anh: to hold back, to suppress, to suffocate).
Chữ 憋 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “憋” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.