愤: giận; căm phẫn; tức giận; phẫn nộ
Nét viết & luyện viết chữ 愤
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHẪN (愤, phồn thể: 憤): thuộc bộ TÂM (心), gồm 12 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 十 (THẬP) + 廾 (CỦNG) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 愤怒 (PHẪN NỘ: phẫn nộ, căm phẫn, giận dữ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giận; căm phẫn; tức giận; phẫn nộ
Chữ PHẪN (愤, phồn thể: 憤): thuộc bộ TÂM (心), gồm 12 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 十 (THẬP) + 廾 (CỦNG) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 愤怒 (PHẪN NỘ: phẫn nộ, căm phẫn, giận dữ).
Câu ví dụ với từ “愤”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
你别让我愤而发火。
nǐ bié ràng wǒ fèn ér fāhuǒ.
“Bạn đừng làm cho tôi tức giận mà phát hỏa.”
为什么你气愤我啊?
wèishéme nǐ qìfèn wǒ a?
“Tại sao em tức giận với anh?”
Từ “愤” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 愤 (fèn)
愤 (fèn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “愤” có phiên âm Pinyin là “fèn”, âm Hán Việt là “PHẪN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “giận; căm phẫn; tức giận; phẫn nộ”.
Chữ 愤 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “愤” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.