惊呆: sốc; ngây ra; đứng hình; kinh ngạc; choáng váng
Nét viết & luyện viết chữ 惊呆
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KINH (惊, phồn thể: 驚): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 吃惊 (CẬT KINH: kinh ngạc, giật mình), 惊动 (KINH ĐỘNG: làm kinh động, làm kinh động đánh thức, làm phiền), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt), 惊讶 (KINH NHẠ: kinh ngạc, ngỡ ngàng, sửng sốt khó tin).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kinh ngạc sững sờ; làm giật mình kinh sợ (jīngyà)
Chữ KINH (惊, phồn thể: 驚): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 吃惊 (CẬT KINH: kinh ngạc, giật mình), 惊动 (KINH ĐỘNG: làm kinh động, làm kinh động đánh thức, làm phiền), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt), 惊讶 (KINH NHẠ: kinh ngạc, ngỡ ngàng, sửng sốt khó tin).
ở lại, lưu lại; ngơ ngác, ngốc nghếch
Chữ NGAI (呆): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 发呆 (PHÁT NGAI: ngẩn ngơ, ngơ ngác, thẫn thờ).
Câu ví dụ với từ “惊呆”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她对结果感到惊呆。
tā duì jiéguǒ gǎndào jīngdāi.
“Cô ấy cảm thấy sốc về kết quả.”
这个消息让我惊呆了。
zhège xiāoxi ràng wǒ jīngdāi le.
“Tin tức này làm tôi kinh ngạc.”
Từ “惊呆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 惊呆 (jīngdāi)
惊呆 (jīngdāi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “惊呆” có phiên âm Pinyin là “jīngdāi”, âm Hán Việt là “KINH NGAI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “sốc; ngây ra; đứng hình; kinh ngạc; choáng váng”.
Chữ 惊呆 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “惊呆” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.