惊吓
Minh họa từ vựng 惊吓 (jīngxià)
jīngxià HÁN VIỆT: KINH HÁCH

惊吓: sợ hãi; khiếp sợ; hoảng sợ; kinh hãi; kinh sợ

sợ hãi khiếp sợ hoảng sợ kinh hãi kinh sợ

Nét viết & luyện viết chữ 惊吓

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 惊

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KINH (惊, phồn thể: 驚): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 吃惊 (CẬT KINH: kinh ngạc, giật mình), 惊动 (KINH ĐỘNG: làm kinh động, làm kinh động đánh thức, làm phiền), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt), 惊讶 (KINH NHẠ: kinh ngạc, ngỡ ngàng, sửng sốt khó tin).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

惊
jīng KINH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kinh ngạc sững sờ; làm giật mình kinh sợ (jīngyà)

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 TÂM ĐỨNG (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn (dạng đứng).) 亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 小 TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.)

Chữ KINH (惊, phồn thể: 驚): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 吃惊 (CẬT KINH: kinh ngạc, giật mình), 惊动 (KINH ĐỘNG: làm kinh động, làm kinh động đánh thức, làm phiền), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt), 惊讶 (KINH NHẠ: kinh ngạc, ngỡ ngàng, sửng sốt khó tin).

吓
xià / hè HÁCH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià); đe dọa,恐吓 — văn viết (hè)

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 卜 BỐC (Xem bói, bói toán bằng cách nung mai rùa xem vết nứt.)

Chữ HÁCH (吓, phồn thể: 嚇): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 6 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 卜 (BỐC). Từ ghép HSK: 恐吓 (KHỦNG HÁCH: đe dọa, hăm dọa, tống tiền uy hiếp).

Câu ví dụ với từ “惊吓”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他被突然的声音惊吓了。

tā bèi tū rán de shēngyīn jīngxiàle.

“Anh ấy bị tiếng động đột ngột làm sợ hãi.”

Ví dụ #2

小猫看到大狗就惊吓了。

xiǎo māo kàn dào dà gǒu jiù jīngxiàle.

“Con mèo nhỏ thấy con chó lớn liền hoảng sợ.”

Từ “惊吓” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 惊吓 (jīngxià)

惊吓 (jīngxià) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “惊吓” có phiên âm Pinyin là “jīngxià”, âm Hán Việt là “KINH HÁCH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “sợ hãi; khiếp sợ; hoảng sợ; kinh hãi; kinh sợ”.

Chữ 惊吓 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “惊吓” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2026-07-23T20:20:55+07:00