情缘
Minh họa từ vựng 情缘 (qíngyuán)
qíngyuán HÁN VIỆT: TÌNH DUYÊN

情缘: tình duyên; duyên phận; nhân duyên

tình duyên duyên phận nhân duyên

Nét viết & luyện viết chữ 情缘

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 情

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Tâm đứng soi bóng nước trong veo, Mầm xanh sức sống vượt qua đèo. Thanh khiết trong lòng tình trọn vẹn, Nghĩa nặng ơn nơi sâu dạ chẳng nghèo.” — Chữ TÌNH (情) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ TÌNH (情) ghép từ bộ Tâm đứng (忄 - tấm lòng sâu kín) và chữ Thanh (青 - màu xanh trong trẻo). Nghĩa của chữ răn dạy con người: Tình cảm chân thật giữa người với người (tình cha mẹ, vợ chồng, bạn bè, đồng đạo) phải luôn giữ cho tinh khiết, thanh cao như mầm xanh mùa xuân, không vướng bận toan tính vụ lợi hay dục vọng đen tối.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

情
qíngyuán TÌNH DUYÊN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tình duyên; duyên phận; nhân duyên

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 BỘ TÂM ĐỨNG (Trái tim xúc cảm, rung động chân thành trong tâm thức.) 青 BỘ THANH (Màu xanh tươi của cỏ cây mùa xuân, thanh khiết trong sáng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Tâm đứng soi bóng nước trong veo, Mầm xanh sức sống vượt qua đèo. Thanh khiết trong lòng tình trọn vẹn, Nghĩa nặng ơn nơi sâu dạ chẳng nghèo.”

Chữ TÌNH (情) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ TÌNH (情) ghép từ bộ Tâm đứng (忄 - tấm lòng sâu kín) và chữ Thanh (青 - màu xanh trong trẻo). Nghĩa của chữ răn dạy con người: Tình cảm chân thật giữa người với người (tình cha mẹ, vợ chồng, bạn bè, đồng đạo) phải luôn giữ cho tinh khiết, thanh cao như mầm xanh mùa xuân, không vướng bận toan tính vụ lợi hay dục vọng đen tối.

缘
yuán DUYÊN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Duyên (Duyên phận tốt đẹp, duyên lành đưa đẩy người tốt gặp nhau, sống chân tình, hài hòa và được mọi người quý mến.).

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 BỘ MỊCH (Sợi tơ hồng Nguyệt Lão buộc chặt định mệnh.) 彖 CHỮ THOÁN (Hình ảnh con lợn rừng chạy vòng quanh, biến hóa kỳ diệu.)

Câu thơ nhớ chữ: “Sợi tơ đỏ nối hai bờ Gặp nhau âu cũng duyên trời định trao. Bên MỊCH (纟) chữ THOÁN (彖) xe tơ, Chữ DUYÊN (缘) gắn kết bến bờ trăm năm.”

Chữ DUYÊN (缘) là chữ hình thanh, gồm sợi tơ (纟) và chữ Thoán (彖). Sợi dây vô hình đan dệt giữa muôn vạn biến chuyển cuộc đời để hai con người xa lạ gặp gỡ và thấu hiểu nhau. Vạn sự tùy duyên là triết lý an nhiên của phương Đông.

Câu ví dụ với từ “情缘”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这是我和他的情缘之始。

zhè shì wǒ hé tā de qíngyuán zhī shǐ.

“Đây là khởi đầu nhân duyên của tôi với anh.”

Ví dụ #2

一场雨促成了这段情缘。

yī chǎng yǔ cùchéngle zhè duàn qíngyuán.

“Một cơn mưa đã tác thành một đoạn nhân duyên.”

Từ “情缘” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 情缘 (qíngyuán)

情缘 (qíngyuán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “情缘” có phiên âm Pinyin là “qíngyuán”, âm Hán Việt là “TÌNH DUYÊN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tình duyên; duyên phận; nhân duyên”.

Chữ 情缘 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “情缘” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2017-08-07T10:14:27+07:00