情怀
Minh họa từ vựng 情怀 (qínghuái)
qínghuái HÁN VIỆT: TÌNH HOÀI

情怀: tình cảm, cảm xúc, tâm tình; ôm ấp tình cảm

tình cảm cảm xúc tâm tình ôm ấp tình cảm

Nét viết & luyện viết chữ 情怀

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 情

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Tâm đứng soi bóng nước trong veo, Mầm xanh sức sống vượt qua đèo. Thanh khiết trong lòng tình trọn vẹn, Nghĩa nặng ơn nơi sâu dạ chẳng nghèo.” — Chữ TÌNH (情) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ TÌNH (情) ghép từ bộ Tâm đứng (忄 - tấm lòng sâu kín) và chữ Thanh (青 - màu xanh trong trẻo). Nghĩa của chữ răn dạy con người: Tình cảm chân thật giữa người với người (tình cha mẹ, vợ chồng, bạn bè, đồng đạo) phải luôn giữ cho tinh khiết, thanh cao như mầm xanh mùa xuân, không vướng bận toan tính vụ lợi hay dục vọng đen tối.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

情
qínghuái TÌNH HOÀI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tình cảm, cảm xúc, tâm tình; ôm ấp tình cảm

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 BỘ TÂM ĐỨNG (Trái tim xúc cảm, rung động chân thành trong tâm thức.) 青 BỘ THANH (Màu xanh tươi của cỏ cây mùa xuân, thanh khiết trong sáng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Tâm đứng soi bóng nước trong veo, Mầm xanh sức sống vượt qua đèo. Thanh khiết trong lòng tình trọn vẹn, Nghĩa nặng ơn nơi sâu dạ chẳng nghèo.”

Chữ TÌNH (情) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ TÌNH (情) ghép từ bộ Tâm đứng (忄 - tấm lòng sâu kín) và chữ Thanh (青 - màu xanh trong trẻo). Nghĩa của chữ răn dạy con người: Tình cảm chân thật giữa người với người (tình cha mẹ, vợ chồng, bạn bè, đồng đạo) phải luôn giữ cho tinh khiết, thanh cao như mầm xanh mùa xuân, không vướng bận toan tính vụ lợi hay dục vọng đen tối.

怀
huái HOÀI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Hoài (Ấp ủ hoài bão lớn lao, tấm lòng tha thiết bao dung, nhung nhớ những giá trị nghĩa tình sâu đậm.).

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 BỘ TÂM ĐỨNG (Trái tim ngập tràn thương nhớ sâu thẳm.) 不 CHỮ BẤT (Không thể buông bỏ, không thôi day dứt.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trái tim ôm ấp chẳng phai Nỗi niềm thương nhớ năm dài hoài mong. Bên TÂM (忄) chữ BẤT (不) khôn nguôi, Chữ HOÀI (怀) ấp ủ ngọt bùi trong tim.”

Chữ HOÀI (怀) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Chữ HOÀI (怀) bản giản thể ghép từ bộ Tâm (忄) và chữ Bất (不). Tình cảm thương nhớ người xưa, cảnh cũ tha thiết đến mức "không" (不) thể buông lơi trong "tim" (忄), ôm ấp thành ký ức hoài niệm cả đời.

Câu ví dụ với từ “情怀”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

战士们的情怀令人感动。

zhànshìmen de qínghuái lìng rén gǎndòng.

“Tình cảm của các chiến sĩ khiến người ta cảm động.”

Ví dụ #2

我们要珍惜家人的情怀。

wǒmen yào zhēnxī jiārén de qínghuái.

“Chúng ta nên trân trọng tình cảm của gia đình.”

Từ “情怀” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 情怀 (qínghuái)

情怀 (qínghuái) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “情怀” có phiên âm Pinyin là “qínghuái”, âm Hán Việt là “TÌNH HOÀI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tình cảm, cảm xúc, tâm tình; ôm ấp tình cảm”.

Chữ 情怀 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “情怀” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2014-01-01T09:01:51+07:00