悠扬: du dương; êm ái; trầm bổng
Nét viết & luyện viết chữ 悠扬
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người thong dong gác gậy chèo Trái tim trôi nhẹ lượn theo mây trời. Trên DU (攸) dưới TÂM (心) thảnh thơi, Chữ DU (悠) khoáng đạt giữa trời bình yên.” — Chữ DU (悠) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Du (攸 - thong dong lội suối) lên trên chữ Tâm (心). Miêu tả trạng thái tâm hồn thư thái dạo bước giữa thiên nhiên bao la, thời gian trôi dài dằng dặc xa xăm không vướng bận.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
du dương; êm ái; trầm bổng
Câu thơ nhớ chữ: “Người thong dong gác gậy chèo Trái tim trôi nhẹ lượn theo mây trời. Trên DU (攸) dưới TÂM (心) thảnh thơi, Chữ DU (悠) khoáng đạt giữa trời bình yên.”
Chữ DU (悠) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Du (攸 - thong dong lội suối) lên trên chữ Tâm (心). Miêu tả trạng thái tâm hồn thư thái dạo bước giữa thiên nhiên bao la, thời gian trôi dài dằng dặc xa xăm không vướng bận.
rải rác, lan rộng; khen ngợi
Chữ DƯƠNG (扬, phồn thể: 揚): thuộc bộ THỦ (手), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 表扬 (BIỂU DƯƠNG: khen ngợi, biểu dương), 发扬 (PHÁT DƯƠNG: phát huy, hoằng dương (truyền thống, tinh thần)), 飘扬 (PHIÊU DƯƠNG: tung bay, phấp phới tung bay (lá cờ)), 宣扬 (TUYÊN DƯƠNG: tuyên truyền, quảng bá ca tụng, cổ súy).
Câu ví dụ với từ “悠扬”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
丝竹管弦声悠扬动听。
Sī zhú guǎn xián shēng yōu yáng dòng tīng.
“Âm thanh nhạc cụ dây và sáo du dương dễ nghe.”
悠扬的琴声让人陶醉。
yōuyáng de qín shēng ràng rén táozuì.
“Tiếng đàn du dương khiến người ta say đắm.”
Từ “悠扬” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 悠扬 (yōuyáng)
悠扬 (yōuyáng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “悠扬” có phiên âm Pinyin là “yōuyáng”, âm Hán Việt là “DU DƯƠNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “du dương; êm ái; trầm bổng”.
Chữ 悠扬 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “悠扬” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.