悚: sợ hãi
Nét viết & luyện viết chữ 悚
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỦNG (悚): thuộc bộ TÂM (心), gồm 10 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sợ hãi
Chữ TỦNG (悚): thuộc bộ TÂM (心), gồm 10 nét.
Câu ví dụ với từ “悚”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
悚然
sǒngrán
“Vẻ sợ hãi”
我亲眼看见暗杀的情景,真令我毛骨悚然。
wǒ qīnyǎn kànjiàn ànshā de qíngjǐng zhēn lìng wǒ máogǔsǒngrán
“Tôi đã chứng kiến vụ ám sát với đôi mắt của mình, thật là khiến tôi rùng mình sợ hãi.”
Từ “悚” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 悚 (sǒng)
悚 (sǒng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “悚” có phiên âm Pinyin là “sǒng”, âm Hán Việt là “TỦNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “sợ hãi”.
Chữ 悚 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “悚” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.