恭贺: chúc mừng; cung chúc; kính cẩn chúc mừng
Nét viết & luyện viết chữ 恭贺
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Chung tay nâng đỡ vẹn tròn Trái tim kính cẩn sắt son một lòng. Trên CỘNG (共) dưới TIỂU TÂM (⺗) thành, Chữ CUNG (恭) lễ phép trọn vành kính yêu.” — Chữ CUNG (恭) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Cộng (共 - cùng chung tay nâng) và bộ Tâm (⺗) phía dưới. Cung kính không chỉ ở động tác hai tay chắp chào bề ngoài, mà xuất phát từ sự kính trọng tự nhiên trong sâu thẳm con tim.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Cung kính, cung thuận, tôn kính nhún nhường.
Câu thơ nhớ chữ: “Chung tay nâng đỡ vẹn tròn Trái tim kính cẩn sắt son một lòng. Trên CỘNG (共) dưới TIỂU TÂM (⺗) thành, Chữ CUNG (恭) lễ phép trọn vành kính yêu.”
Chữ CUNG (恭) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Cộng (共 - cùng chung tay nâng) và bộ Tâm (⺗) phía dưới. Cung kính không chỉ ở động tác hai tay chắp chào bề ngoài, mà xuất phát từ sự kính trọng tự nhiên trong sâu thẳm con tim.
chúc mừng; cung chúc; kính cẩn chúc mừng
Chữ HẠ (贺, phồn thể: 賀): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 9 nét, thành phần: 力 (LỰC) + 口 (KHẨU) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 祝贺 (CHÚC HẠ: chúc mừng, chúc tụng).
Câu ví dụ với từ “恭贺”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
恭贺新禧
gōnghèxīnxǐ
“Chúc mừng năm mới”
恭贺乔迁之喜,愿新家幸福美满!
gōnghè qiáoqiānzhīxǐ, yuàn xīnjiā xìngfú měimǎn!
“Chúc mừng tân gia, mong gia đình hạnh phúc viên mãn!”
Từ “恭贺” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 恭贺 (gōnghè)
恭贺 (gōnghè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “恭贺” có phiên âm Pinyin là “gōnghè”, âm Hán Việt là “CUNG HẠ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “chúc mừng; cung chúc; kính cẩn chúc mừng”.
Chữ 恭贺 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “恭贺” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.