怨怼: oán hận; oán giận
Nét viết & luyện viết chữ 怨怼
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Uất ức uốn khúc trong lòng Trái tim tích tụ ngập tràn oán than. Trên UYỂN (夗) dưới TÂM (心) thở than, Chữ OÁN (怨) cởi bỏ muôn vàn nhẹ tênh.” — Chữ OÁN (怨) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Uyển (夗 - thân mình uốn khúc co quắp trong đêm lạnh) đặt trên chữ Tâm (心). Nỗi bất công tích tụ lâu ngày không được giải tỏa khiến con tim u uất sinh ra oán trách.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
oán trách, trách móc, oán giận
Câu thơ nhớ chữ: “Uất ức uốn khúc trong lòng Trái tim tích tụ ngập tràn oán than. Trên UYỂN (夗) dưới TÂM (心) thở than, Chữ OÁN (怨) cởi bỏ muôn vàn nhẹ tênh.”
Chữ OÁN (怨) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Uyển (夗 - thân mình uốn khúc co quắp trong đêm lạnh) đặt trên chữ Tâm (心). Nỗi bất công tích tụ lâu ngày không được giải tỏa khiến con tim u uất sinh ra oán trách.
cà khịa; phàn nàn; nói móc
Chữ DỖI (怼, phồn thể: 懟): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét.
Câu ví dụ với từ “怨怼”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他对我有怨怼。
Tā duì wǒ yǒu yuànduì.
“Anh ấy có oán giận với tôi.”
Từ “怨怼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 怨怼 (yuànduì)
怨怼 (yuànduì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “怨怼” có phiên âm Pinyin là “yuànduì”, âm Hán Việt là “OÁN ĐỖI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “oán hận; oán giận”.
Chữ 怨怼 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “怨怼” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.