怒放: nở rực rỡ
Nét viết & luyện viết chữ 怒放
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Nô lệ uất ức đè đầu Trái tim bùng nổ thù sâu ngút trời. Trên NÔ (奴) dưới TÂM (心) dặn lòng, Chữ NỘ (怒) kiềm chế giữ trong thái hòa.” — Chữ NỘ (怒) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Nô (奴 - kẻ tôi tớ chịu áp bức) lên trên chữ Tâm (心). Cơn giận dữ bùng nổ khi sự áp bức đạt đến đỉnh điểm, con tim không còn chịu nổi sự khinh khi bèn bốc cháy thành ngọn lửa thịnh nộ.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
phẫn nộ; tức giận; bực tức; tức; bực; cáu
Câu thơ nhớ chữ: “Nô lệ uất ức đè đầu Trái tim bùng nổ thù sâu ngút trời. Trên NÔ (奴) dưới TÂM (心) dặn lòng, Chữ NỘ (怒) kiềm chế giữ trong thái hòa.”
Chữ NỘ (怒) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Nô (奴 - kẻ tôi tớ chịu áp bức) lên trên chữ Tâm (心). Cơn giận dữ bùng nổ khi sự áp bức đạt đến đỉnh điểm, con tim không còn chịu nổi sự khinh khi bèn bốc cháy thành ngọn lửa thịnh nộ.
đặt, để; thả, mở; nghỉ (kỳ nghỉ)
Chữ PHÓNG (放): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 8 nét, thành phần: 方 (PHƯƠNG) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 放心 (PHÓNG TÂM: yên tâm, an tâm), 放弃 (PHÓNG KHÍ: từ bỏ, buông xuôi), 放暑假 (PHÓNG THỬ GIÁ: nghỉ hè), 放松 (PHÓNG TÙNG: thư giãn, thả lỏng, giải tỏa).
Câu ví dụ với từ “怒放”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
万紫千红,繁花怒放。
wànzǐqiānhóng,fánhuā nùfàng。
“Vạn tía nghìn hồng, trăm hoa đua nở.”
Từ “怒放” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 怒放 (nùfàng)
怒放 (nùfàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “怒放” có phiên âm Pinyin là “nùfàng”, âm Hán Việt là “NỘ PHÓNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nở rực rỡ”.
Chữ 怒放 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “怒放” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.