怆: đau buồn; buồn bã; buồn rầu; bi thương; sầu
Nét viết & luyện viết chữ 怆
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SẢNG (怆, phồn thể: 愴): thuộc bộ TÂM (心), gồm 7 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đau buồn; buồn bã; buồn rầu; bi thương; sầu
Chữ SẢNG (怆, phồn thể: 愴): thuộc bộ TÂM (心), gồm 7 nét.
Câu ví dụ với từ “怆”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
听到这个消息,他怆然泪下。
tīng dào zhège xiāoxi, tā chuàngrán lèi xià.
“Nghe được tin này anh ấy đau buồn bật khóc.”
他怆然不已。
tā chuàngrán bùyǐ.
“Anh ấy đau buồn không dứt.”
Từ “怆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 怆 (chuàng)
怆 (chuàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “怆” có phiên âm Pinyin là “chuàng”, âm Hán Việt là “SẢNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đau buồn; buồn bã; buồn rầu; bi thương; sầu”.
Chữ 怆 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “怆” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.