怀念: tưởng nhớ, nhớ nhung, hoài niệm
Nghĩa tiếng Anh (English): to cherish the memory of, to miss, nostalgia
Nét viết & luyện viết chữ 怀念
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trái tim ôm ấp chẳng phai Nỗi niềm thương nhớ năm dài hoài mong. Bên TÂM (忄) chữ BẤT (不) khôn nguôi, Chữ HOÀI (怀) ấp ủ ngọt bùi trong tim.” — Chữ HOÀI (怀) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Chữ HOÀI (怀) bản giản thể ghép từ bộ Tâm (忄) và chữ Bất (不). Tình cảm thương nhớ người xưa, cảnh cũ tha thiết đến mức "không" (不) thể buông lơi trong "tim" (忄), ôm ấp thành ký ức hoài niệm cả đời.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Hoài (Ấp ủ hoài bão lớn lao, tấm lòng tha thiết bao dung, nhung nhớ những giá trị nghĩa tình sâu đậm.).
Câu thơ nhớ chữ: “Trái tim ôm ấp chẳng phai Nỗi niềm thương nhớ năm dài hoài mong. Bên TÂM (忄) chữ BẤT (不) khôn nguôi, Chữ HOÀI (怀) ấp ủ ngọt bùi trong tim.”
Chữ HOÀI (怀) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Chữ HOÀI (怀) bản giản thể ghép từ bộ Tâm (忄) và chữ Bất (不). Tình cảm thương nhớ người xưa, cảnh cũ tha thiết đến mức "không" (不) thể buông lơi trong "tim" (忄), ôm ấp thành ký ức hoài niệm cả đời.
đọc to, đọc tụng; suy nghĩ, nhớ nhung; ý niệm
Câu thơ nhớ chữ: “Kim trên hiện tại phút giây này, Tâm dưới an nhiên giữa gió bay. Nhớ nghĩ danh Thầy trừ nghiệp chướng, Đạo tâm sáng tỏ tháng cùng ngày.”
Chữ NIỆM (念) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Niệm là nhớ tưởng đến. Chữ Niệm (念) trên là chữ Kim (今 - hiện tại), dưới là chữ Tâm (心 - tấm lòng). Ý nghĩa sâu xa: Niệm là đưa tâm trở về an trú ngay trong giây phút hiện tại, không vương vấn quá khứ, không lo âu tương lai. Trong tu đạo, niệm danh Đấng Thiêng Liêng để giữ lòng thanh tịnh, đoạn dứt phiền não luân hồi.
Câu ví dụ với từ “怀念”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
每当重返绿树成荫的母校校园,他总会不由自主地深切怀念起当年恩师的教诲与同窗情谊。
Měi dāng chóng fǎn lǜ shù chéng yīn de mǔ xiào xiào yuán, tā zǒng huì bù yóu zì zhǔ dì shēn qiè huái niàn qǐ dāng nián ēn shī de jiào huì yǔ tóng chuāng qíng yì.
“Mỗi khi có dịp trở về thăm khuôn viên trường xưa rợp bóng cây xanh, anh luôn bất giác bồi hồi tưởng nhớ sâu sắc lời dạy bảo năm nào của ân sư cùng tình bạn đồng môn son sắt.”
Whenever returning to the shaded alma mater campus, he deeply misses his mentor's teachings and classmates' friendships.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“怀念”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ huái niàn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “怀念” (tưởng nhớ, nhớ nhung, hoài niệm - HOÀI NIỆM) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "怀念" (tưởng nhớ, nhớ nhung, hoài niệm) is crucial.
Từ “怀念” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 怀念 (huái niàn)
怀念 (huái niàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “怀念” có phiên âm Pinyin là “huái niàn”, âm Hán Việt là “HOÀI NIỆM”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tưởng nhớ, nhớ nhung, hoài niệm” (tiếng Anh: to cherish the memory of, to miss, nostalgia).
Chữ 怀念 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “怀念” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.