忍: nhẫn nhịn, chịu đựng, nhẫn nại
Nghĩa tiếng Anh (English): to bear, to endure, to tolerate, to hold back
Nét viết & luyện viết chữ 忍
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Lưỡi đao sắc bén kề tim, Lòng son bình thản lặng im chẳng sờn. Trăm điều nhẫn nhịn là hơn, Một mai sóng lặng gió vờn biển êm.” — Chữ NHẪN (忍) là chữ hội ý, gồm chữ Nhận (刃 - lưỡi dao) đè ngay phía trên chữ Tâm (心 - trái tim). Hình ảnh này thể hiện một sức chịu đựng phi thường: dẫu cho mũi dao sắc nhọn có chạm đến tận con tim đau đớn tột cùng, tâm hồn vẫn vững như bàn thạch, không khởi sinh oán hận, không hành động bốc đồng. Nhẫn không phải là nhu nhược hay cam chịu hèn mọn, mà là bản lĩnh tối thượng của bậc đại trượng phu kiềm chế ngọn lửa sân hận để giữ đại cục bình an.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhẫn nhịn, chịu đựng, nhẫn nại
Câu thơ nhớ chữ: “Lưỡi đao sắc bén kề tim, Lòng son bình thản lặng im chẳng sờn. Trăm điều nhẫn nhịn là hơn, Một mai sóng lặng gió vờn biển êm.”
Chữ NHẪN (忍) là chữ hội ý, gồm chữ Nhận (刃 - lưỡi dao) đè ngay phía trên chữ Tâm (心 - trái tim). Hình ảnh này thể hiện một sức chịu đựng phi thường: dẫu cho mũi dao sắc nhọn có chạm đến tận con tim đau đớn tột cùng, tâm hồn vẫn vững như bàn thạch, không khởi sinh oán hận, không hành động bốc đồng. Nhẫn không phải là nhu nhược hay cam chịu hèn mọn, mà là bản lĩnh tối thượng của bậc đại trượng phu kiềm chế ngọn lửa sân hận để giữ đại cục bình an.
Câu ví dụ với từ “忍”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
做前沿基础科学研究必须耐得住寂寞、忍得住清贫,始终保持追求科学真理的专注与执着。
Zuò qián yán jī chǔ kē xué yán jiū bì xū nài dé zhù jì mò, rěn dé zhù qīng pín, shǐ zhōng bǎo chí zhuī qiú kē xué zhēn lǐ de zhuān zhù yǔ zhí zhuó.
“Làm nghiên cứu khoa học cơ bản tiên phong bắt buộc phải chịu được sự cô đơn tĩnh mịch, nhẫn nhịn nhẫn nại chịu đựng được sự thanh bần đạm bạc, luôn giữ vững lòng kiên định và chuyên chú theo đuổi chân lý khoa học.”
Frontier research demands enduring solitude and simplicity, keeping focus on pursuing scientific truth.
Từ “忍” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 忍 (rěn)
忍 (rěn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “忍” có phiên âm Pinyin là “rěn”, âm Hán Việt là “NHẪN”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nhẫn nhịn, chịu đựng, nhẫn nại” (tiếng Anh: to bear, to endure, to tolerate, to hold back).
Chữ 忍 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “忍” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.