微妙
Minh họa từ vựng 微妙 (wēimiào)
wēimiào HÁN VIỆT: VI DIỆU

微妙: tinh tế; tế nhị; tinh xảo; nhỏ bé; khéo léo, vi diệu; tinh diệu; khó đoán

tinh tế tế nhị tinh xảo nhỏ bé khéo léo vi diệu tinh diệu khó đoán

Nét viết & luyện viết chữ 微妙

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 微

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VI (微): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 13 nét, thành phần: 彳 (XÍCH) + 山 (SƠN) + 几 (KỶ) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 稍微 (SẢO VI: hơi, một chút, đôi chút), 微笑 (VI TIẾU: mỉm cười, nụ cười mỉm), 略微 (LƯỢC VI: hơi, một chút, hơi một tí), 微不足道 (VI BẤT TÚC ĐẠO: nhỏ bé không đáng kể, vụn vặt không đáng bận tâm).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

微
wēi VI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhỏ, tiền tố micro-, tầm thường

Bộ 彳 (BỘ XÍCH • 3 nét): Bước chân trái, bước đi chậm rãi trên đường lớn.
Thành phần cấu tạo chữ:
彳 XÍCH (Bước chân trái, bước đi chậm rãi trên đường lớn.) 山 SƠN (Núi non, ngọn núi cao, dãy núi hùng vĩ.) 几 KỶ (Cái bàn thấp, ghế đẩu nhỏ thời xưa.) 攵 PHÁC (Đánh khẽ, gõ nhẹ, hành động tác động.)

Chữ VI (微): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 13 nét, thành phần: 彳 (XÍCH) + 山 (SƠN) + 几 (KỶ) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 稍微 (SẢO VI: hơi, một chút, đôi chút), 微笑 (VI TIẾU: mỉm cười, nụ cười mỉm), 略微 (LƯỢC VI: hơi, một chút, hơi một tí), 微不足道 (VI BẤT TÚC ĐẠO: nhỏ bé không đáng kể, vụn vặt không đáng bận tâm).

妙
miào DIỆU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kỳ diệu, tuyệt diệu, khéo léo tuyệt vời

Bộ 女 (BỘ NỮ • 3 nét): Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
女 BỘ NỮ (Người con gái, phụ nữ.) 少 BỘ THIẾU (Trẻ tuổi, thanh xuân rực rỡ, thiếu nữ trăng tròn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Thiếu nữ thanh xuân má ửng hồng, Tuổi trẻ tươi xinh tựa đóa bông. Nét đẹp thanh tao huyền ảo lạ, Chữ Diệu tuyệt tác cõi mênh mông.”

Chữ DIỆU (妙) là chữ hội ý, gồm chữ Nữ (女) và chữ Thiếu (少 - trẻ trung). Người con gái ở độ tuổi trăng tròn tươi trẻ thanh xuân là hình ảnh đẹp đẽ, tinh khôi và tràn đầy sức sống nhất mà tạo hóa ban tặng. Từ vẻ đẹp thuần khiết ấy, chữ DIỆU mở rộng để miêu tả những gì tinh tế, kỳ ảo, mầu nhiệm và tài tình nhất trong thiên hạ (Vi diệu, Tuyệt diệu).

Câu ví dụ với từ “微妙”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他的表情很微妙。

tā de biǎoqīng hěn wēimiào.

“Biểu cảm của anh ấy rất khó đoán.”

Ví dụ #2

他话中的意思很微妙。

tā huà zhōng de yìsi hěn wēimiào.

“Ý nghĩa trong lời nói của anh ấy rất sâu sắc.”

Từ “微妙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 微妙 (wēimiào)

微妙 (wēimiào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “微妙” có phiên âm Pinyin là “wēimiào”, âm Hán Việt là “VI DIỆU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tinh tế; tế nhị; tinh xảo; nhỏ bé; khéo léo, vi diệu; tinh diệu; khó đoán”.

Chữ 微妙 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “微妙” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 彳. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2020-02-11T21:44:54+07:00